Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 347901 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178, | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347902 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178, | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347903 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347904 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347905 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7 | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347906 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347907 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347908 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347909 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347910 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347911 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347912 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347913 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347914 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77 | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347915 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347916 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347917 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347918 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347919 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347920 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
