Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
347501 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347502 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347503 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347504 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347505 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347506 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347507 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347508 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347509 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347510 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347511 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347512 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347513 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347514 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347515 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347516 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347517 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347518 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347519 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140 | Quốc lộ 1A - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347520 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140 | Quốc lộ 1A - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |