Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 346121 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bưu điện - Bà Tỷ | 365.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346122 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bưu điện - Bà Tỷ | 401.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346123 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bưu điện - Bà Tỷ | 730.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346124 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bà Thảo - Bà Hòe | 365.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346125 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bà Thảo - Bà Hòe | 401.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346126 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Bà Thảo - Bà Hòe | 730.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346127 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Trạm Y Tế - Ô Quán | 435.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346128 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Trạm Y Tế - Ô Quán | 478.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346129 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Trạm Y Tế - Ô Quán | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346130 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Nghĩa - Ô Tấn | 365.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346131 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Nghĩa - Ô Tấn | 401.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346132 | Huyện Hưng Nguyên | Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Nghĩa - Ô Tấn | 730.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346133 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Chín - Ô Chín | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346134 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Chín - Ô Chín | 231.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346135 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Chín - Ô Chín | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346136 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Hứa - Ô Quỳnh | 280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346137 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Hứa - Ô Quỳnh | 308.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 346138 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Hứa - Ô Quỳnh | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 346139 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Tâm - Ô Tâm | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 346140 | Huyện Hưng Nguyên | Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân | Ô Tâm - Ô Tâm | 462.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
