Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
344721 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344722 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344723 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344724 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344725 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344726 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344727 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344728 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344729 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344730 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344731 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344732 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344733 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15) | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344734 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15) | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344735 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15) | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344736 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344737 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
344738 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
344739 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 93, 131, 132, 133, 134, 175, 176, 177, 174, 220, 221 Tờ bản đồ s | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
344740 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 93, 131, 132, 133, 134, 175, 176, 177, 174, 220, 221 Tờ bản đồ s | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |