Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 344121 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344122 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344123 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344124 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344125 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344126 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344127 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344128 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344129 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344130 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344131 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344132 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344133 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344134 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344135 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344136 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344137 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 344138 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 344139 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 382 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Đạo | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 344140 | Huyện Hưng Nguyên | Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 382 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Đạo | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
