Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 337301 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Th | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 248.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337302 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Th | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337303 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Th | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 337304 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm hẻm loại phụ của hẻm loạ | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337305 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm hẻm loại phụ của hẻm loạ | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 380.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337306 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm hẻm loại phụ của hẻm loạ | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 337307 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ch | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 336.000 | 272.000 | 208.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337308 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ch | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 420.000 | 340.000 | 260.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337309 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ch | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 420.000 | 340.000 | 260.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 337310 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Sê | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 528.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337311 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Sê | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337312 | Huyện Chư Sê | Bà Triệu (D5-hẻm đường Hùng vương) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Sê | Sát cây xăng Hiền Hoà (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 337313 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 196.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337314 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 245.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337315 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 245.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 337316 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337317 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 337318 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 337319 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm hẻm loại phụ của hẻm loại 1) - Thị | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 337320 | Huyện Chư Sê | D4-hẻm đường Hùng Vương (Từ mét >100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm hẻm loại phụ của hẻm loại 1) - Thị | Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
