Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325121 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Hai Bà Trưng ( Thửa 98 tờ bản đồ 98) - đến ngã ba đường Nguyễn Bính ngang thửa 45 tờ bản đồ 92; khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325122 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Hai Bà Trưng ( Thửa 98 tờ bản đồ 98) - đến ngã ba đường Nguyễn Bính ngang thửa 45 tờ bản đồ 92; khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325123 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Hai Bà Trưng ( Thửa 98 tờ bản đồ 98) - đến ngã ba đường Nguyễn Bính ngang thửa 45 tờ bản đồ 92; khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325124 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến ngã ba đường Hai Bà Trưng (thửa 97 tờ bản đồ số 84); khu phố Nguyễn Huệ, khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325125 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến ngã ba đường Hai Bà Trưng (thửa 97 tờ bản đồ số 84); khu phố Nguyễn Huệ, khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325126 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến ngã ba đường Hai Bà Trưng (thửa 97 tờ bản đồ số 84); khu phố Nguyễn Huệ, khu phố 2 phường Ngọc Trạo | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325127 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn - đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325128 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn - đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325129 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn - đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325130 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy tỉnh Thanh Hóa (ngang thửa 13, tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) - đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325131 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy tỉnh Thanh Hóa (ngang thửa 13, tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) - đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325132 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy tỉnh Thanh Hóa (ngang thửa 13, tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) - đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn; thuộc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325133 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ - đến phía Bắc cầu Sòng mới, khu phố 4 phường Bắc Sơn | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325134 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ - đến phía Bắc cầu Sòng mới, khu phố 4 phường Bắc Sơn | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325135 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ - đến phía Bắc cầu Sòng mới, khu phố 4 phường Bắc Sơn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325136 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam Bưu điện cũ phường Bắc Sơn - đến ngã 3 đường Lý Thái Tổ; khu phố 4, 6 phường Bắc Sơn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325137 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam Bưu điện cũ phường Bắc Sơn - đến ngã 3 đường Lý Thái Tổ; khu phố 4, 6 phường Bắc Sơn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325138 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ phía Nam Bưu điện cũ phường Bắc Sơn - đến ngã 3 đường Lý Thái Tổ; khu phố 4, 6 phường Bắc Sơn | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325139 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ đường phía Bắc khu tái định cư Bắc Sơn - đến Bưu điện cũ phường Bắc Sơn; khu phố 4, 6 phường Bắc Sơn | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325140 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ đường phía Bắc khu tái định cư Bắc Sơn - đến Bưu điện cũ phường Bắc Sơn; khu phố 4, 6 phường Bắc Sơn | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
