Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325101 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa 77 tờ 207 - đến phía Nam tường rào UBND phường Bắc Sơn; khu phố 1, 3, 6. | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325102 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa 77 tờ 207 - đến phía Nam tường rào UBND phường Bắc Sơn; khu phố 1, 3, 6. | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325103 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn giáp ranh giới phường Ngọc Trạo (thửa 90, tờ bản đồ số 207) - đến thửa 79 tờ 207; khu phố 1 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325104 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn giáp ranh giới phường Ngọc Trạo (thửa 90, tờ bản đồ số 207) - đến thửa 79 tờ 207; khu phố 1 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325105 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn giáp ranh giới phường Ngọc Trạo (thửa 90, tờ bản đồ số 207) - đến thửa 79 tờ 207; khu phố 1 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325106 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn còn lại - đến hết địa giới hành chính xã Quang Trung, thôn 4 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325107 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn còn lại - đến hết địa giới hành chính xã Quang Trung, thôn 4 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325108 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn còn lại - đến hết địa giới hành chính xã Quang Trung, thôn 4 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325109 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ địa giới hành chính xã Quang Trung (giáp phường Phú Sơn) - đến thửa 222, tờ bản đồ số 63, thôn 4, xã Quang Trung | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325110 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ địa giới hành chính xã Quang Trung (giáp phường Phú Sơn) - đến thửa 222, tờ bản đồ số 63, thôn 4, xã Quang Trung | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325111 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ địa giới hành chính xã Quang Trung (giáp phường Phú Sơn) - đến thửa 222, tờ bản đồ số 63, thôn 4, xã Quang Trung | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325112 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lương Định Của - đến hết địa giới phường Phú Sơn (Bệnh viện ACA); khu phố 5 phường Phú Sơn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325113 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lương Định Của - đến hết địa giới phường Phú Sơn (Bệnh viện ACA); khu phố 5 phường Phú Sơn | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325114 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Lương Định Của - đến hết địa giới phường Phú Sơn (Bệnh viện ACA); khu phố 5 phường Phú Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325115 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ giáp địa giới phường Ngọc Trạo - đến ngã ba đường Lương Định Của; khu phố 1 phường Phú Sơn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325116 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ giáp địa giới phường Ngọc Trạo - đến ngã ba đường Lương Định Của; khu phố 1 phường Phú Sơn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325117 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ giáp địa giới phường Ngọc Trạo - đến ngã ba đường Lương Định Của; khu phố 1 phường Phú Sơn | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325118 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Nguyễn Bính ( thửa 46 tờ bản đồ 92) - đến hết địa giới hành chính phường Ngọc Trạo; khu phố 2, phường Ngọc Trạo | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325119 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Nguyễn Bính ( thửa 46 tờ bản đồ 92) - đến hết địa giới hành chính phường Ngọc Trạo; khu phố 2, phường Ngọc Trạo | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325120 | Thị xã Bỉm Sơn | Trục đường giao thông chính (Quốc lộ 1A) (đồng bằng) | Đoạn từ ngã ba đường Nguyễn Bính ( thửa 46 tờ bản đồ 92) - đến hết địa giới hành chính phường Ngọc Trạo; khu phố 2, phường Ngọc Trạo | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
