Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324881 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ Cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 25 tờ bản đồ số 71) - đến ngã ba đường Lý Thường Kiệt (ngang thửa 14 tờ bản đồ 70), khu phố 14 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324882 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ Cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 25 tờ bản đồ số 71) - đến ngã ba đường Lý Thường Kiệt (ngang thửa 14 tờ bản đồ 70), khu phố 14 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324883 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ Cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 25 tờ bản đồ số 71) - đến ngã ba đường Lý Thường Kiệt (ngang thửa 14 tờ bản đồ 70), khu phố 14 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324884 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã 3 cổng phụ Lữ 368 (thửa đất số 53 tờ bản đồ số 63) - đến cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn. (ngang thửa đất số 50, 26 tờ bản đồ số 71), khu phố 13 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324885 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã 3 cổng phụ Lữ 368 (thửa đất số 53 tờ bản đồ số 63) - đến cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn. (ngang thửa đất số 50, 26 tờ bản đồ số 71), khu phố 13 | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324886 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã 3 cổng phụ Lữ 368 (thửa đất số 53 tờ bản đồ số 63) - đến cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn. (ngang thửa đất số 50, 26 tờ bản đồ số 71), khu phố 13 | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324887 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Võ Thị Sáu, Nguyễn Du (ngang thửa 66,18 tờ bản đồ 75) - đến ngã ba đường vào cổng phụ Lữ đoàn 368 (thửa 52 tờ bản đồ số 63), khu phố 12 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324888 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Võ Thị Sáu, Nguyễn Du (ngang thửa 66,18 tờ bản đồ 75) - đến ngã ba đường vào cổng phụ Lữ đoàn 368 (thửa 52 tờ bản đồ số 63), khu phố 12 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324889 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Võ Thị Sáu, Nguyễn Du (ngang thửa 66,18 tờ bản đồ 75) - đến ngã ba đường vào cổng phụ Lữ đoàn 368 (thửa 52 tờ bản đồ số 63), khu phố 12 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324890 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ giáp đường sắt Bắc-Nam - đến ngã tư đường Võ Thị Sáu, đường Nguyễn Du. (ngang thửa 16, 60 tờ bản đồ số 75), khu phố 10, 11. | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324891 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ giáp đường sắt Bắc-Nam - đến ngã tư đường Võ Thị Sáu, đường Nguyễn Du. (ngang thửa 16, 60 tờ bản đồ số 75), khu phố 10, 11. | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324892 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ giáp đường sắt Bắc-Nam - đến ngã tư đường Võ Thị Sáu, đường Nguyễn Du. (ngang thửa 16, 60 tờ bản đồ số 75), khu phố 10, 11. | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324893 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến đường sắt Bắc Nam, khu phố 11 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324894 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến đường sắt Bắc Nam, khu phố 11 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324895 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn - đến đường sắt Bắc Nam, khu phố 11 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324896 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã tư Bỉm Sơn - đến cầu Đo Đạc, khu phố 2 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324897 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã tư Bỉm Sơn - đến cầu Đo Đạc, khu phố 2 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324898 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã tư Bỉm Sơn - đến cầu Đo Đạc, khu phố 2 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324899 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường gom dưới chân cầu vượt đường sắt - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ phía Nam cầu Sòng mới - đến giáp địa giới phường Ngọc Trạo ( thuộc khu phố 3 phường Bắc Sơn và khu phố 11 phường Ngọc Trạo) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324900 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường gom dưới chân cầu vượt đường sắt - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ phía Nam cầu Sòng mới - đến giáp địa giới phường Ngọc Trạo ( thuộc khu phố 3 phường Bắc Sơn và khu phố 11 phường Ngọc Trạo) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
