Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324861 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã 3 đường Phan Huy Chú (ngang thửa đất số 115, 137 tờ bản đồ số 76 và thửa 138 tờ bản đồ số 77) - đến giáp đường Hai Bà Trưng (thửa 94 tờ bản đồ số 84), khu phố 2 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324862 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã 3 đường Phan Huy Chú (ngang thửa đất số 115, 137 tờ bản đồ số 76 và thửa 138 tờ bản đồ số 77) - đến giáp đường Hai Bà Trưng (thửa 94 tờ bản đồ số 84), khu phố 2 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324863 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 2 tờ bản đồ 85 - đến thửa 17 tờ bản đồ 85, khu phố 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324864 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 2 tờ bản đồ 85 - đến thửa 17 tờ bản đồ 85, khu phố 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324865 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 2 tờ bản đồ 85 - đến thửa 17 tờ bản đồ 85, khu phố 2 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324866 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 41 tờ bản đồ 77 - đến thửa 46 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324867 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 41 tờ bản đồ 77 - đến thửa 46 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324868 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 41 tờ bản đồ 77 - đến thửa 46 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324869 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 42 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324870 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 42 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324871 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Huy Chú - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 42 tờ bản đồ 77, khu phố 2 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324872 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Du - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến giáp địa giới hành chính phường Bắc Sơn, khu phố 11, 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324873 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Du - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến giáp địa giới hành chính phường Bắc Sơn, khu phố 11, 12 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324874 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Du - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến giáp địa giới hành chính phường Bắc Sơn, khu phố 11, 12 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324875 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 15 tờ bản đồ 69 - đến Cổng Sư đoàn 390, khu phố 14 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324876 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 15 tờ bản đồ 69 - đến Cổng Sư đoàn 390, khu phố 14 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324877 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ thửa 15 tờ bản đồ 69 - đến Cổng Sư đoàn 390, khu phố 14 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324878 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15,54 tờ bản đồ số 70) - đến thửa 75 tờ bản đồ số 70 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324879 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15,54 tờ bản đồ số 70) - đến thửa 75 tờ bản đồ số 70 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324880 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15,54 tờ bản đồ số 70) - đến thửa 75 tờ bản đồ số 70 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
