Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324741 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Tế Xương - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 142 tờ bản đồ 75) - đến thửa 65 tờ bản đồ 90, khu phố 6 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324742 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Tế Xương - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 142 tờ bản đồ 75) - đến thửa 65 tờ bản đồ 90, khu phố 6 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324743 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trương Hán Siêu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 131 tờ bản đồ 75) - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324744 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trương Hán Siêu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 131 tờ bản đồ 75) - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324745 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trương Hán Siêu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 131 tờ bản đồ 75) - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324746 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Dương Đình Nghệ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 39 tờ bản đồ 70) - đến phía Đông nghĩa địa phường Ngọc Trạo, khu phố 14 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324747 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Dương Đình Nghệ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 39 tờ bản đồ 70) - đến phía Đông nghĩa địa phường Ngọc Trạo, khu phố 14 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324748 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Dương Đình Nghệ - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 39 tờ bản đồ 70) - đến phía Đông nghĩa địa phường Ngọc Trạo, khu phố 14 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324749 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Giót - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 8, 10 tờ bản đồ 70) về phía Tây Bắc hết khu dân cư, khu phố 14 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324750 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Giót - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 8, 10 tờ bản đồ 70) về phía Tây Bắc hết khu dân cư, khu phố 14 - | 840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324751 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Giót - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 8, 10 tờ bản đồ 70) về phía Tây Bắc hết khu dân cư, khu phố 14 - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324752 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (phía Tây) - đến giáp đường Trần Bình Trọng (thửa 10 tờ bản đồ 90), khu phố 6 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324753 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (phía Tây) - đến giáp đường Trần Bình Trọng (thửa 10 tờ bản đồ 90), khu phố 6 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324754 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (phía Tây) - đến giáp đường Trần Bình Trọng (thửa 10 tờ bản đồ 90), khu phố 6 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324755 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Cù Chính Lan (thửa 95 tờ bản đồ 91) - đến thửa 102 tờ bả đồ 91 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324756 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Cù Chính Lan (thửa 95 tờ bản đồ 91) - đến thửa 102 tờ bả đồ 91 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324757 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thái Học - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Cù Chính Lan (thửa 95 tờ bản đồ 91) - đến thửa 102 tờ bả đồ 91 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324758 | Thị xã Bỉm Sơn | Tuyến đường Gom dọc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình - Phường Ngọc Trạo (đồng | đoạn từ thửa số 3, 5 tờ bản đồ số 58 - đến thửa số 60 tờ bản đồ số 67 phường Ngọc Trạo và thửa số 13 tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324759 | Thị xã Bỉm Sơn | Tuyến đường Gom dọc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình - Phường Ngọc Trạo (đồng | đoạn từ thửa số 3, 5 tờ bản đồ số 58 - đến thửa số 60 tờ bản đồ số 67 phường Ngọc Trạo và thửa số 13 tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324760 | Thị xã Bỉm Sơn | Tuyến đường Gom dọc khu phố 11 phường Ngọc Trạo và khu phố 2 phường Ba Đình - Phường Ngọc Trạo (đồng | đoạn từ thửa số 3, 5 tờ bản đồ số 58 - đến thửa số 60 tờ bản đồ số 67 phường Ngọc Trạo và thửa số 13 tờ bản đồ 132 phường Ba Đình) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
