Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324721 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường KDC phía Bắc Trường THCS Ngọc Trạo - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ Ngã 3 đường Huỳnh Thúc Kháng về phía Tây (thửa 22 tờ bản đồ 64) - đến thửa 6, mảnh bản đồ 63, khu phố 12 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324722 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 22, tờ bản đồ 64) về phía Đông - đến thửa số 12 tờ bản đồ 65, khu phố 12 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324723 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 22, tờ bản đồ 64) về phía Đông - đến thửa số 12 tờ bản đồ 65, khu phố 12 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324724 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 22, tờ bản đồ 64) về phía Đông - đến thửa số 12 tờ bản đồ 65, khu phố 12 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324725 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 34 tờ bản đồ 64) - đến thửa số 32 tờ bản đồ 64, khu phố 12 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324726 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 34 tờ bản đồ 64) - đến thửa số 32 tờ bản đồ 64, khu phố 12 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324727 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 34 tờ bản đồ 64) - đến thửa số 32 tờ bản đồ 64, khu phố 12 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324728 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Khuyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Du (qua KDC Bãi phim ) - đến sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa 37 tờ bản đồ 66), khu phố 11 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324729 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Khuyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Du (qua KDC Bãi phim ) - đến sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa 37 tờ bản đồ 66), khu phố 11 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324730 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Khuyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Du (qua KDC Bãi phim ) - đến sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa 37 tờ bản đồ 66), khu phố 11 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324731 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Thiếp - đến hết khu dân cư Bắc Lữ đoàn 368, khu phố 12 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324732 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Thiếp - đến hết khu dân cư Bắc Lữ đoàn 368, khu phố 12 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324733 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Nguyễn Thiếp - đến hết khu dân cư Bắc Lữ đoàn 368, khu phố 12 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324734 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (thửa 69 tờ bản đồ 75) - đến đường Nguyễn Thiếp, khu phố 12 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324735 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (thửa 69 tờ bản đồ 75) - đến đường Nguyễn Thiếp, khu phố 12 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324736 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Mạc Đăng Dung - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu (thửa 69 tờ bản đồ 75) - đến đường Nguyễn Thiếp, khu phố 12 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324737 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Tô Vĩnh Diện, khu phố 6, 12 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324738 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Tô Vĩnh Diện, khu phố 6, 12 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324739 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Tô Vĩnh Diện, khu phố 6, 12 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324740 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Tế Xương - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ đường Võ Thị Sáu (thửa 142 tờ bản đồ 75) - đến thửa 65 tờ bản đồ 90, khu phố 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
