Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324001 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 139 - đến thửa 58 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324002 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 55 tờ bản đồ số 135 về phía Đông - đến thửa 115 tờ bản đồ số 136, khu phố 2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324003 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 55 tờ bản đồ số 135 về phía Đông - đến thửa 115 tờ bản đồ số 136, khu phố 2 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324004 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 55 tờ bản đồ số 135 về phía Đông - đến thửa 115 tờ bản đồ số 136, khu phố 2 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324005 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 39 tờ bản đồ số 135 - đến thửa 43 tờ bản đồ số 135, khu phố 2 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324006 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 39 tờ bản đồ số 135 - đến thửa 43 tờ bản đồ số 135, khu phố 2 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324007 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 39 tờ bản đồ số 135 - đến thửa 43 tờ bản đồ số 135, khu phố 2 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324008 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phạm Bành - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến hết đường, khu phố 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324009 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phạm Bành - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến hết đường, khu phố 2 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324010 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phạm Bành - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến hết đường, khu phố 2 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324011 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Kiên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 54 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324012 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Kiên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 54 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324013 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Kiên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 54 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324014 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Văn Can - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 2 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324015 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Văn Can - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 2 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324016 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Văn Can - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324017 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 6 tờ bản đồ 139 về phía Tây - đến thửa 5 tờ bản đồ số 137, khu phố 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324018 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 6 tờ bản đồ 139 về phía Tây - đến thửa 5 tờ bản đồ số 137, khu phố 2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324019 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 6 tờ bản đồ 139 về phía Tây - đến thửa 5 tờ bản đồ số 137, khu phố 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324020 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Nguyễn Quốc Trị - đến Cầu Sắt sông Tam Điệp | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
