Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323981 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Bắc siêu thị Lam Sơn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi (thửa 29 tờ bản đồ số 136) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 136, khu phố 4 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323982 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Bắc siêu thị Lam Sơn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi (thửa 29 tờ bản đồ số 136) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 136, khu phố 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323983 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Bắc siêu thị Lam Sơn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi (thửa 29 tờ bản đồ số 136) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 136, khu phố 4 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323984 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 50 tờ bản đồ số 129, khu phố 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323985 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 50 tờ bản đồ số 129, khu phố 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323986 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến thửa 50 tờ bản đồ số 129, khu phố 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323987 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư mới Nam Nhà Văn hoá khu 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323988 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư mới Nam Nhà Văn hoá khu 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323989 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư mới Nam Nhà Văn hoá khu 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323990 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 136 về phía Nam - đến thửa 8 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323991 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 136 về phía Nam - đến thửa 8 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323992 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 136 về phía Nam - đến thửa 8 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323993 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hà Văn Mao - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến thửa 35 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323994 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hà Văn Mao - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến thửa 35 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323995 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hà Văn Mao - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến thửa 35 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323996 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho Lương thực cũ) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 36 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323997 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho Lương thực cũ) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 36 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323998 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho Lương thực cũ) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 36 tờ bản đồ số 140, khu phố 2 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323999 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 139 - đến thửa 58 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324000 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 139 - đến thửa 58 tờ bản đồ số 139, khu phố 2 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
