Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323941 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp cũ - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 49 tờ bản đồ 136 - đến thửa 4 tờ 136, khu phố 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323942 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến thửa 13 tờ bản đồ 123, thôn Nghĩa Môn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323943 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến thửa 13 tờ bản đồ 123, thôn Nghĩa Môn | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323944 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến thửa 13 tờ bản đồ 123, thôn Nghĩa Môn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323945 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư phía Bắc Ban chỉ huy quân sự thị xã Bỉm Sơn (Thị Đội), thôn Nghĩa Môn - Phường Lam | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323946 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư phía Bắc Ban chỉ huy quân sự thị xã Bỉm Sơn (Thị Đội), thôn Nghĩa Môn - Phường Lam | - | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323947 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư phía Bắc Ban chỉ huy quân sự thị xã Bỉm Sơn (Thị Đội), thôn Nghĩa Môn - Phường Lam | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323948 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 26 tờ bản đồ 105 - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323949 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 26 tờ bản đồ 105 - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323950 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 26 tờ bản đồ 105 - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323951 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường, ngõ còn lại trong phường - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323952 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường, ngõ còn lại trong phường - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323953 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường, ngõ còn lại trong phường - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323954 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 4 tờ bản đồ số 98 về phía Tây - đến thửa 01 tờ bản đồ số 89, khu phố 9 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323955 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 4 tờ bản đồ số 98 về phía Tây - đến thửa 01 tờ bản đồ số 89, khu phố 9 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323956 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 4 tờ bản đồ số 98 về phía Tây - đến thửa 01 tờ bản đồ số 89, khu phố 9 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323957 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường KDC phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Tạ Quang Bửu (thửa 16 tờ bản đồ số 109) về phía Bắc - đến thửa 49 tờ bản đồ số 103, khu phố 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323958 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường KDC phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Tạ Quang Bửu (thửa 16 tờ bản đồ số 109) về phía Bắc - đến thửa 49 tờ bản đồ số 103, khu phố 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323959 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường KDC phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Tạ Quang Bửu (thửa 16 tờ bản đồ số 109) về phía Bắc - đến thửa 49 tờ bản đồ số 103, khu phố 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323960 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tạ Quang Bửu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3 - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 4 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
