Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323921 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 32 tờ bản đồ 160 (nhà ông Nhiễu) - đến thửa 19 tờ bản đồ 161, khu phố 8 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323922 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 32 tờ bản đồ 160 (nhà ông Nhiễu) - đến thửa 19 tờ bản đồ 161, khu phố 8 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323923 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 32 tờ bản đồ 160 (nhà ông Nhiễu) - đến thửa 19 tờ bản đồ 161, khu phố 8 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323924 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã Tư 5 tầng - đến đường vào cổng chợ phụ (chợ 5 tầng), khu phố 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323925 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã Tư 5 tầng - đến đường vào cổng chợ phụ (chợ 5 tầng), khu phố 8 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323926 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã Tư 5 tầng - đến đường vào cổng chợ phụ (chợ 5 tầng), khu phố 8 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323927 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến ngã tư đường Ben la đi mỏ đá nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 7, xóm Trường Sơn | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323928 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến ngã tư đường Ben la đi mỏ đá nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 7, xóm Trường Sơn | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323929 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến ngã tư đường Ben la đi mỏ đá nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 7, xóm Trường Sơn | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323930 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ tường rào phía Bắc Sân vận động 5 tầng - đến ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 5, 8 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323931 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ tường rào phía Bắc Sân vận động 5 tầng - đến ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 5, 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323932 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ tường rào phía Bắc Sân vận động 5 tầng - đến ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 5, 8 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323933 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng) - đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, khu phố 8 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323934 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng) - đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, khu phố 8 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323935 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng) - đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, khu phố 8 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323936 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ cầu Hà Lan - đến đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng), xóm Sơn Nam | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323937 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ cầu Hà Lan - đến đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng), xóm Sơn Nam | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323938 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ cầu Hà Lan - đến đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng), xóm Sơn Nam | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323939 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp cũ - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 49 tờ bản đồ 136 - đến thửa 4 tờ 136, khu phố 4 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323940 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp cũ - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 49 tờ bản đồ 136 - đến thửa 4 tờ 136, khu phố 4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
