Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323741 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 95 mảnh bản đồ 119 về phía Tây - đến thửa 194, 213 tờ bản đồ số 118 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323742 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 95 mảnh bản đồ 119 về phía Tây - đến thửa 194, 213 tờ bản đồ số 118 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323743 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 95 mảnh bản đồ 119 về phía Tây - đến thửa 194, 213 tờ bản đồ số 118 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323744 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường Nam Xí nghiệp 1 cũ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 35,37 tờ bản đồ số 124 về phía Nam - đến hết đường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323745 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường Nam Xí nghiệp 1 cũ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 35,37 tờ bản đồ số 124 về phía Nam - đến hết đường | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323746 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường Nam Xí nghiệp 1 cũ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 35,37 tờ bản đồ số 124 về phía Nam - đến hết đường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323747 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường nhánh của đường Nguyễn Thị Minh Khai về phía Bắc - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến hết đường, khu phố 5 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323748 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường nhánh của đường Nguyễn Thị Minh Khai về phía Bắc - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến hết đường, khu phố 5 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323749 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường nhánh của đường Nguyễn Thị Minh Khai về phía Bắc - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến hết đường, khu phố 5 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323750 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Trường Tộ (thửa 79 tờ bản đồ số 132 về phía Bắc - đến thửa 29 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323751 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Trường Tộ (thửa 79 tờ bản đồ số 132 về phía Bắc - đến thửa 29 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323752 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Trường Tộ (thửa 79 tờ bản đồ số 132 về phía Bắc - đến thửa 29 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323753 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 80 tờ bản đồ số 132 về phía Đông - đến thửa 89 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323754 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 80 tờ bản đồ số 132 về phía Đông - đến thửa 89 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323755 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 80 tờ bản đồ số 132 về phía Đông - đến thửa 89 tờ bản đồ số 132, khu phố 5 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323756 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường đối diện Nhà văn hoá khu 5 - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ nhà ông Thuần về phía Đông - đến thửa 9 tờ bản đồ số 142, khu phố 5 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323757 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường đối diện Nhà văn hoá khu 5 - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ nhà ông Thuần về phía Đông - đến thửa 9 tờ bản đồ số 142, khu phố 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323758 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường đối diện Nhà văn hoá khu 5 - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ nhà ông Thuần về phía Đông - đến thửa 9 tờ bản đồ số 142, khu phố 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323759 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường còn lại thuộc khu nhà thanh lý (Khu A) - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Xuân (thửa 10 tờ bản đồ số 142) về phía Bắc - đến sau lô 1 đường Nguyễn Trường Tộ, khu phố 5 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323760 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường còn lại thuộc khu nhà thanh lý (Khu A) - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Xuân (thửa 10 tờ bản đồ số 142) về phía Bắc - đến sau lô 1 đường Nguyễn Trường Tộ, khu phố 5 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
