Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323721 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi (thửa 100 tờ bản đồ số 113) về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323722 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi (thửa 100 tờ bản đồ số 113) về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 7 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323723 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 107 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 65 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323724 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 107 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 65 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323725 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 107 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 65 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323726 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 111 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 70 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323727 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 111 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 70 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323728 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối với đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Đoàn Thị Điểm (thửa 111 tờ bản đồ số 118 về phía Bắc - đến thửa 70 tờ bản đồ số 118, khu phố 7 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323729 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 97 tờ bản đồ số 119 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323730 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 97 tờ bản đồ số 119 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323731 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 97 tờ bản đồ số 119 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323732 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 23 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 12 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323733 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 23 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 12 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323734 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 23 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 12 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323735 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 08 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323736 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 08 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323737 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 08 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến giáp suối, khu phố 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323738 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 53 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 33 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323739 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 53 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 33 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323740 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nhánh nối Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 53 tờ bản đồ số 124 về phía Tây - đến thửa 33 tờ bản đồ số 124, khu phố 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
