Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 322301 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17) - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322302 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17) - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322303 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17) - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322304 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322305 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322306 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322307 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài) | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322308 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322309 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322310 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322311 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322312 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322313 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ | từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322314 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ | từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322315 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ | từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322316 | Thành phố Sầm Sơn | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322317 | Thành phố Sầm Sơn | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322318 | Thành phố Sầm Sơn | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322319 | Thành phố Sầm Sơn | Đường ven biển - Phường Quảng Thọ | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322320 | Thành phố Sầm Sơn | Đường ven biển - Phường Quảng Thọ | - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
