Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 322281 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 18 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 cũ (ngõ ô Nguyễn Mạnh Tùng) - Đến ngõ ô Nguyễn Anh Tiện | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322282 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 18 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 cũ (ngõ ô Nguyễn Mạnh Tùng) - Đến ngõ ô Nguyễn Anh Tiện | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322283 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322284 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322285 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322286 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ | Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322287 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ | Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322288 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ | Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322289 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ | Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322290 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ | Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322291 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ | Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322292 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc | Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322293 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc | Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322294 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc | Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322295 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322296 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322297 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 322298 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 322299 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 322300 | Thành phố Sầm Sơn | Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ | Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
