Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321661 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ nhà Ông Thái đến hết nhà Ông Nam Tổ 17 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321662 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 15, 26 đường Phùng Hưng | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321663 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 15, 26 đường Phùng Hưng | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321664 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 15, 26 đường Phùng Hưng | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321665 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 168 Phùng Hưng | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321666 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 168 Phùng Hưng | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321667 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 168 Phùng Hưng | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321668 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 19 đường Lý Thường Kiệt | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321669 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 19 đường Lý Thường Kiệt | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321670 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 19 đường Lý Thường Kiệt | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321671 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Các ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ phố Âu Cơ đến cầu qua Suối | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321672 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Các ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ phố Âu Cơ đến cầu qua Suối | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321673 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Các ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ phố Âu Cơ đến cầu qua Suối | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321674 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 13 đường Nguyễn Viết Xuân | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321675 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 13 đường Nguyễn Viết Xuân | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321676 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 13 đường Nguyễn Viết Xuân | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321677 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường dân sinh thông ra ngõ 68 và 32 đường Trần Hưng Đạo | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321678 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường dân sinh thông ra ngõ 68 và 32 đường Trần Hưng Đạo | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321679 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường dân sinh thông ra ngõ 68 và 32 đường Trần Hưng Đạo | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321680 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 17 phố Hoàng Quốc Việt | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
