Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321641 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường bê tông từ hết Nhà văn hóa tổ 15 đến hết dân cư tổ 15 phường Trần Phú | 678.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321642 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường bê tông từ hết Nhà văn hóa tổ 15 đến hết dân cư tổ 15 phường Trần Phú | 1.130.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321643 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Đường bê tông từ hết Nhà văn hóa tổ 15 đến hết dân cư tổ 15 phường Trần Phú | 1.130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321644 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 98 Lý Thường Kiệt (đường vào Trường mầm non Hoa Lê đến hết nhà Văn hóa tổ 15) | 678.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321645 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 98 Lý Thường Kiệt (đường vào Trường mầm non Hoa Lê đến hết nhà Văn hóa tổ 15) | 1.130.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321646 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Thường Kiệt - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 98 Lý Thường Kiệt (đường vào Trường mầm non Hoa Lê đến hết nhà Văn hóa tổ 15) | 1.130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321647 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ chùa Quan Âm đến hết cầu Suối Tiên | 1.902.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321648 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ chùa Quan Âm đến hết cầu Suối Tiên | 3.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321649 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ chùa Quan Âm đến hết cầu Suối Tiên | 3.170.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321650 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ cầu qua suối sang hết khu đất bà Lý | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321651 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ cầu qua suối sang hết khu đất bà Lý | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321652 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ của phố Âu Cơ đoạn từ cầu qua suối sang hết khu đất bà Lý | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321653 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ từ đường Nguyễn Viết Xuân đến phố Trường Trinh từ nhà bà Nhạn đến nhà ông Phương | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321654 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ từ đường Nguyễn Viết Xuân đến phố Trường Trinh từ nhà bà Nhạn đến nhà ông Phương | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321655 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ từ đường Nguyễn Viết Xuân đến phố Trường Trinh từ nhà bà Nhạn đến nhà ông Phương | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321656 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ 216 từ ngã 3 Lý Tự Trọng vào chân núi (ngõ nhà bà Hồng) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321657 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ 216 từ ngã 3 Lý Tự Trọng vào chân núi (ngõ nhà bà Hồng) | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321658 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Trần Phú | Ngõ 216 từ ngã 3 Lý Tự Trọng vào chân núi (ngõ nhà bà Hồng) | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321659 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ nhà Ông Thái đến hết nhà Ông Nam Tổ 17 | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321660 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ nhà Ông Thái đến hết nhà Ông Nam Tổ 17 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
