Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321301 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ hết đất ông Nguyễn Xuân Vy Tổ 15 đến đầu đường Lê Văn Tám | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321302 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường nhựa tổ 13: Đoạn từ phố Phan Bội Châu đến hết đất ông Quảng (Công an tỉnh) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321303 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường nhựa tổ 13: Đoạn từ phố Phan Bội Châu đến hết đất ông Quảng (Công an tỉnh) | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321304 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường nhựa tổ 13: Đoạn từ phố Phan Bội Châu đến hết đất ông Quảng (Công an tỉnh) | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321305 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường dân sinh tổ 11: Khu vực phía sau nhà ông Bắc | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321306 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường dân sinh tổ 11: Khu vực phía sau nhà ông Bắc | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321307 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đường dân sinh tổ 11: Khu vực phía sau nhà ông Bắc | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321308 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất bà Vượng (Toản) đến phố Hải Thượng Lãn Ông | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321309 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất bà Vượng (Toản) đến phố Hải Thượng Lãn Ông | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321310 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất bà Vượng (Toản) đến phố Hải Thượng Lãn Ông | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321311 | Thành phố Hà Giang | Đường Minh Khai - Đường loại II - Phường Minh Khai | Ngõ 8 đường Minh Khai (đường vào tổ 10) | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321312 | Thành phố Hà Giang | Đường Minh Khai - Đường loại II - Phường Minh Khai | Ngõ 8 đường Minh Khai (đường vào tổ 10) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321313 | Thành phố Hà Giang | Đường Minh Khai - Đường loại II - Phường Minh Khai | Ngõ 8 đường Minh Khai (đường vào tổ 10) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321314 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Lê Đức Thọ, Phố Nguyễn Duy Trinh | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321315 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Lê Đức Thọ, Phố Nguyễn Duy Trinh | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321316 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Lê Đức Thọ, Phố Nguyễn Duy Trinh | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321317 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Phan Đăng Lưu | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321318 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Phan Đăng Lưu | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321319 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Phố Phan Đăng Lưu | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321320 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Nhân Tông - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đoạn từ đường Minh Khai đến giáp đất bà Vượng (Toản) | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
