Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321281 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 16a, 16b đường vào nhà văn hoá tổ 14 đường Nguyễn Văn Trỗi | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321282 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 16a, 16b đường vào nhà văn hoá tổ 14 đường Nguyễn Văn Trỗi | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321283 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 16a, 16b đường vào nhà văn hoá tổ 14 đường Nguyễn Văn Trỗi | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321284 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Văn Tám - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 26 đường Lê Văn Tám | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321285 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Văn Tám - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 26 đường Lê Văn Tám | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321286 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Văn Tám - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 26 đường Lê Văn Tám | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321287 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng; Đường Minh Khai - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 19, 62, 105, 145a, 145b, 132, 134, 178 đường Lý Tự Trọng; ngõ 147 đường Minh Khai | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321288 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng; Đường Minh Khai - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 19, 62, 105, 145a, 145b, 132, 134, 178 đường Lý Tự Trọng; ngõ 147 đường Minh Khai | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321289 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng; Đường Minh Khai - Đường loại III - Phường Minh Khai | Ngõ 19, 62, 105, 145a, 145b, 132, 134, 178 đường Lý Tự Trọng; ngõ 147 đường Minh Khai | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321290 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng: - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ nhà bà Lịch đến hết dãy nhà trọ của bà Lịch | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321291 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng: - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ nhà bà Lịch đến hết dãy nhà trọ của bà Lịch | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321292 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng: - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ nhà bà Lịch đến hết dãy nhà trọ của bà Lịch | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321293 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất ông Huynh (Khánh) đến hết đất ông Hoàng Long Hính | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321294 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất ông Huynh (Khánh) đến hết đất ông Hoàng Long Hính | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321295 | Thành phố Hà Giang | Ngõ đường Lý Tự Trọng - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ đất ông Huynh (Khánh) đến hết đất ông Hoàng Long Hính | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321296 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Hồng Phong - Đường loại III - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thông ra đường Lê Hồng Phong | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321297 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Hồng Phong - Đường loại III - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thông ra đường Lê Hồng Phong | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321298 | Thành phố Hà Giang | Đường Lê Hồng Phong - Đường loại III - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thông ra đường Lê Hồng Phong | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321299 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ hết đất ông Nguyễn Xuân Vy Tổ 15 đến đầu đường Lê Văn Tám | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321300 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Minh Khai | Đoạn từ hết đất ông Nguyễn Xuân Vy Tổ 15 đến đầu đường Lê Văn Tám | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
