Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262741 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư đường số 4 và đường số 9 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262742 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 9 | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262743 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 9 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262744 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 9 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262745 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | (Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262746 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | (Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262747 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | (Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262748 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262749 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262750 | Huyện Chơn Thành | ĐT 751 - XÃ MINH LONG | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262751 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 175.000 | 87.500 | 70.000 | 52.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262752 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 225.000 | 112.500 | 90.000 | 67.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262753 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 75.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262754 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 245.000 | 122.500 | 98.000 | 73.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262755 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 94.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262756 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262757 | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂM | Cuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 147.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262758 | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂM | Cuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262759 | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂM | Cuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262760 | Huyện Chơn Thành | Đường Hồ Chí Minh - XÃ THÀNH TÂM | Toàn tuyến - | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
