Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262221 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262222 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262223 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh dự án KDC Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 168.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262224 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh dự án KDC Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262225 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh dự án KDC Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262226 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án KDC Trường Thịnh | 910.000 | 455.000 | 364.000 | 273.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262227 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án KDC Trường Thịnh | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262228 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án KDC Trường Thịnh | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262229 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 168.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262230 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262231 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262232 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 115.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262233 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 148.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262234 | Huyện Bù Đăng | Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 165.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262235 | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA TRUNG | Toàn tuyến - | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262236 | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA TRUNG | Toàn tuyến - | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262237 | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA TRUNG | Toàn tuyến - | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262238 | Huyện Bù Đăng | Đường đi thôn 2 - XÃ NGHĨA TRUNG | Ngã 3 cổng chào thôn 2 - Giáp ranh xã Nghĩa Bình | 175.000 | 87.500 | 70.000 | 52.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262239 | Huyện Bù Đăng | Đường đi thôn 2 - XÃ NGHĨA TRUNG | Ngã 3 cổng chào thôn 2 - Giáp ranh xã Nghĩa Bình | 225.000 | 112.500 | 90.000 | 67.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262240 | Huyện Bù Đăng | Đường đi thôn 2 - XÃ NGHĨA TRUNG | Ngã 3 cổng chào thôn 2 - Giáp ranh xã Nghĩa Bình | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 75.000 | - | Đất ở nông thôn |
