Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 230321 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ ngã ba đường Kho Mìn - Đến đường Quang Trung | 3.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230322 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) - Đến ngã ba đường Kho Mìn | 1.680.000 | 840.000 | 540.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230323 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) - Đến ngã ba đường Kho Mìn | 1.960.000 | 980.000 | 630.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230324 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) - Đến ngã ba đường Kho Mìn | 2.800.000 | 1.400.000 | 900.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230325 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) | 1.320.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230326 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) | 1.540.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230327 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (khu phố 3) | 2.200.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230328 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ giáp xã Trị An - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) | 960.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230329 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ giáp xã Trị An - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) | 1.120.000 | 560.000 | 420.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230330 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 768 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ giáp xã Trị An - Đến Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (khu phố 4) | 1.600.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230331 | Huyện Long Thành | Đường Suối Le | Từ ngã ba Cây Cầy - Đến hết ranh giới xã Bàu Cạn | 1.620.000 | 780.000 | 720.000 | 600.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230332 | Huyện Long Thành | Đường Suối Le | Từ ngã ba Cây Cầy - Đến hết ranh giới xã Bàu Cạn | 1.890.000 | 910.000 | 840.000 | 700.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230333 | Huyện Long Thành | Đường Suối Le | Từ ngã ba Cây Cầy - Đến hết ranh giới xã Bàu Cạn | 2.700.000 | 1.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230334 | Huyện Long Thành | Đường Sân bóng khu 15 đến hết đoạn đường Ráp thuộc xã Long Đức | 2.340.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 720.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 230335 | Huyện Long Thành | Đường Sân bóng khu 15 đến hết đoạn đường Ráp thuộc xã Long Đức | 2.730.000 | 1.400.000 | 1.190.000 | 840.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 230336 | Huyện Long Thành | Đường Sân bóng khu 15 đến hết đoạn đường Ráp thuộc xã Long Đức | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 230337 | Huyện Long Thành | Đường Trần Quang Diệu | Từ ranh giới thị trấn Long Thành - Đến Quốc lộ 51 thuộc xã Long An | 3.120.000 | 1.500.000 | 1.320.000 | 960.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230338 | Huyện Long Thành | Đường Trần Quang Diệu | Từ ranh giới thị trấn Long Thành - Đến Quốc lộ 51 thuộc xã Long An | 3.640.000 | 1.750.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230339 | Huyện Long Thành | Đường Trần Quang Diệu | Từ ranh giới thị trấn Long Thành - Đến Quốc lộ 51 thuộc xã Long An | 5.200.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230340 | Huyện Long Thành | Đường Hai Bà Trưng (đoạn qua xã Lộc An) | 900.000 | 3.720.000 | 2.760.000 | 1.800.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
