Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 230301 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba huyện Vĩnh Cửu - Đến giáp đường Lê Đại Hành | 3.300.000 | 1.080.000 | 780.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230302 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba huyện Vĩnh Cửu - Đến giáp đường Lê Đại Hành | 3.850.000 | 1.260.000 | 910.000 | 770.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230303 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba huyện Vĩnh Cửu - Đến giáp đường Lê Đại Hành | 5.500.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230304 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Vĩnh An - Đến ngã ba huyện Vĩnh Cửu | 4.500.000 | 1.500.000 | 1.080.000 | 720.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230305 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Vĩnh An - Đến ngã ba huyện Vĩnh Cửu | 5.250.000 | 1.750.000 | 1.260.000 | 840.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230306 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Vĩnh An - Đến ngã ba huyện Vĩnh Cửu | 7.500.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230307 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba đường Hồ Xuân Hương - Đến cầu Vĩnh An | 3.000.000 | 1.080.000 | 780.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230308 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba đường Hồ Xuân Hương - Đến cầu Vĩnh An | 3.500.000 | 1.260.000 | 910.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230309 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã ba đường Hồ Xuân Hương - Đến cầu Vĩnh An | 5.000.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230310 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Đồng Nai (cầu Cứng) - Đến cầu Chiến khu D | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230311 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Đồng Nai (cầu Cứng) - Đến cầu Chiến khu D | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230312 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ cầu Đồng Nai (cầu Cứng) - Đến cầu Chiến khu D | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230313 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân - Đến ngã ba đường Hồ Xuân Hương | 3.000.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230314 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân - Đến ngã ba đường Hồ Xuân Hương | 3.500.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230315 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường tỉnh 767 - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân - Đến ngã ba đường Hồ Xuân Hương | 5.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230316 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Phan Chu Trinh (ĐT 768) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã tư Bệnh viện Đa khoa huyện Vĩnh Cửu - Đến ngã ba Điện lực | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230317 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Phan Chu Trinh (ĐT 768) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã tư Bệnh viện Đa khoa huyện Vĩnh Cửu - Đến ngã ba Điện lực | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 230318 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Phan Chu Trinh (ĐT 768) - Thị trấn Vĩnh An | Đoạn từ ngã tư Bệnh viện Đa khoa huyện Vĩnh Cửu - Đến ngã ba Điện lực | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 230319 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ ngã ba đường Kho Mìn - Đến đường Quang Trung | 2.100.000 | 900.000 | 540.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 230320 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Lạc Long Quân (ĐT 768 - đoạn từ Trường Tiểu học Cây Gáo B (khu phố 3) đến ngã tư Bệnh viện Đa | Đoạn từ ngã ba đường Kho Mìn - Đến đường Quang Trung | 2.450.000 | 1.050.000 | 630.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
