Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 225141 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) | 2.250.000 | 1.125.000 | 562.500 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225142 | Thành phố Nha Trang | Đường Hóc Sinh - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp - Đến cuối đường | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225143 | Thành phố Nha Trang | Đường Hóc Sinh - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp - Đến cuối đường | 864.000 | 432.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225144 | Thành phố Nha Trang | Đường Hóc Sinh - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp - Đến cuối đường | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225145 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Trung - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến cầu Khum (thửa 317, tờ bản đồ 01) | 1.350.000 | 675.000 | 337.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225146 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Trung - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến cầu Khum (thửa 317, tờ bản đồ 01) | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225147 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Trung - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến cầu Khum (thửa 317, tờ bản đồ 01) | 2.250.000 | 1.125.000 | 562.500 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225148 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Cầu Thủy Tú (Sau Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) Ngã ba đèo Dốc Mít - | 1.350.000 | 675.000 | 337.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225149 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Cầu Thủy Tú (Sau Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) Ngã ba đèo Dốc Mít - | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225150 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Cầu Thủy Tú (Sau Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) Ngã ba đèo Dốc Mít - | 2.250.000 | 1.125.000 | 562.500 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225151 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Từ cầu Dài (Nhà ông Hồ Đắc Đệ, tha số 99 tờ bản đồ 01) cầu Thủy Tú (Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) - | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225152 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Từ cầu Dài (Nhà ông Hồ Đắc Đệ, tha số 99 tờ bản đồ 01) cầu Thủy Tú (Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) - | 2.160.000 | 1.080.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225153 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH THÁI | Từ cầu Dài (Nhà ông Hồ Đắc Đệ, tha số 99 tờ bản đồ 01) cầu Thủy Tú (Nhà bà Nguyễn Thị Quý, thửa số 532, tờ bản đồ 04) - | 2.700.000 | 1.350.000 | 675.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225154 | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - XÃ VĨNH PHƯƠNG | 324.000 | 216.000 | 162.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 225155 | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - XÃ VĨNH PHƯƠNG | 432.000 | 288.000 | 216.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 225156 | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - XÃ VĨNH PHƯƠNG | 540.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 225157 | Thành phố Nha Trang | Đường số 3 quy hoạch rộng 4m - Khu tái định cư Như Xuân Đường số 1 quy hoạch rộng 5m - XÃ VĨNH PHƯƠN | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 225158 | Thành phố Nha Trang | Đường số 3 quy hoạch rộng 4m - Khu tái định cư Như Xuân Đường số 1 quy hoạch rộng 5m - XÃ VĨNH PHƯƠN | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 225159 | Thành phố Nha Trang | Đường số 3 quy hoạch rộng 4m - Khu tái định cư Như Xuân Đường số 1 quy hoạch rộng 5m - XÃ VĨNH PHƯƠN | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 225160 | Thành phố Nha Trang | Đường số 2 quy hoạch rộng 5m - Khu tái định cư Như Xuân Đường số 1 quy hoạch rộng 5m - XÃ VĨNH PHƯƠN | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
