Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 225121 | Thành phố Nha Trang | Đường quanh Núi Cấm 1 - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp (nhà ông Mai Xuân Nhựt, thửa 705 tờ bản đồ 04) - Đến nhà bà Lưu Thị Rồi (thửa 63 tờ bản đồ 04) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225122 | Thành phố Nha Trang | Đường quanh Núi Cấm 1 - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp (nhà ông Mai Xuân Nhựt, thửa 705 tờ bản đồ 04) - Đến nhà bà Lưu Thị Rồi (thửa 63 tờ bản đồ 04) | 1.296.000 | 648.000 | 432.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225123 | Thành phố Nha Trang | Đường quanh Núi Cấm 1 - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường liên xã Vĩnh Thái - Vĩnh Hiệp (nhà ông Mai Xuân Nhựt, thửa 705 tờ bản đồ 04) - Đến nhà bà Lưu Thị Rồi (thửa 63 tờ bản đồ 04) | 1.620.000 | 810.000 | 540.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225124 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Tiếp theo - Đến khu dân cư Đất Lành (khu 25 ha) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225125 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Tiếp theo - Đến khu dân cư Đất Lành (khu 25 ha) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225126 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Tiếp theo - Đến khu dân cư Đất Lành (khu 25 ha) | 2.025.000 | 1.012.500 | 506.250 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225127 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Phong Châu-cầu Phong Châu (Nhà ông Đặng Bảy, thửa 341 tờ bản đồ 03) - Đến ngã 3 đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (Ngã ba đèo Dốc Mít) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225128 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Phong Châu-cầu Phong Châu (Nhà ông Đặng Bảy, thửa 341 tờ bản đồ 03) - Đến ngã 3 đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (Ngã ba đèo Dốc Mít) | 2.160.000 | 1.080.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225129 | Thành phố Nha Trang | Đường đi nghĩa trang Phước Đồng - XÃ VĨNH THÁI | Từ đường Phong Châu-cầu Phong Châu (Nhà ông Đặng Bảy, thửa 341 tờ bản đồ 03) - Đến ngã 3 đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (Ngã ba đèo Dốc Mít) | 2.700.000 | 1.350.000 | 675.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225130 | Thành phố Nha Trang | Đường đi Gò Đập - XÃ VĨNH THÁI | Đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (thửa 108 tờ bản đồ 01) - Đến nghĩa trang Gò Đập (thửa 21 tờ bản đồ 01) | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225131 | Thành phố Nha Trang | Đường đi Gò Đập - XÃ VĨNH THÁI | Đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (thửa 108 tờ bản đồ 01) - Đến nghĩa trang Gò Đập (thửa 21 tờ bản đồ 01) | 864.000 | 432.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225132 | Thành phố Nha Trang | Đường đi Gò Đập - XÃ VĨNH THÁI | Đường liên xã Vĩnh Thái-Vĩnh Hiệp (thửa 108 tờ bản đồ 01) - Đến nghĩa trang Gò Đập (thửa 21 tờ bản đồ 01) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225133 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Đoạn sau nhà Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) - Đến Khu đô thị Mỹ Gia | 1.080.000 | 540.000 | 270.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225134 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Đoạn sau nhà Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) - Đến Khu đô thị Mỹ Gia | 1.440.000 | 720.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225135 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Đoạn sau nhà Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) - Đến Khu đô thị Mỹ Gia | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225136 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ sau nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) - Đến nhà ông Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225137 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ sau nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) - Đến nhà ông Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225138 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ sau nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) - Đến nhà ông Ngô Thiết (thửa số 289 tờ bản đồ 02) | 2.025.000 | 1.012.500 | 506.250 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225139 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) | 1.350.000 | 675.000 | 337.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225140 | Thành phố Nha Trang | Đường kho đội 4 - XÃ VĨNH THÁI | Từ ngã 4 trường tiểu học Vĩnh Thái (thửa số 287 tờ bản đồ 01) - Đến nhà ông Hồ Ngọc Hải (thửa 178 tờ bản đồ 02) | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
