Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 224961 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (chợ Vĩnh Trung) - Đến đường Lương Định Của (hương lộ 45 cũ) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224962 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Ngay) (thửa 127 tờ bản đồ 24) - Đến nhà ông Huỳnh Xuân (thửa 64 tờ bản đồ 24) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224963 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Ngay) (thửa 127 tờ bản đồ 24) - Đến nhà ông Huỳnh Xuân (thửa 64 tờ bản đồ 24) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224964 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Ngay) (thửa 127 tờ bản đồ 24) - Đến nhà ông Huỳnh Xuân (thửa 64 tờ bản đồ 24) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224965 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Thửa) (thửa 135 tờ 24) - Đến Chợ Vĩnh Trung (thửa 121 tờ 24) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224966 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Thửa) (thửa 135 tờ 24) - Đến Chợ Vĩnh Trung (thửa 121 tờ 24) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224967 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Thửa) (thửa 135 tờ 24) - Đến Chợ Vĩnh Trung (thửa 121 tờ 24) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224968 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông- Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224969 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông- Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224970 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông- Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224971 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Ngô Tân (thửa 130, tờ bản đồ 38) - Đến Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224972 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Ngô Tân (thửa 130, tờ bản đồ 38) - Đến Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224973 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Ngô Tân (thửa 130, tờ bản đồ 38) - Đến Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224974 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Dương Hợi (thửa 157 tờ bản đồ 38) - Đến nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224975 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Dương Hợi (thửa 157 tờ bản đồ 38) - Đến nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224976 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Dương Hợi (thửa 157 tờ bản đồ 38) - Đến nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224977 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái Thông-Xuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224978 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái Thông-Xuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224979 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái Thông-Xuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 2.025.000 | 1.012.500 | 506.250 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224980 | Thành phố Nha Trang | Đường Thái Thông - Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ chắn đường sắt - Đến cầu Khum Vĩnh Thái | 972.000 | 486.000 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
