Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 224941 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Nhà ông Phạm Gàn (thửa 148 tờ bản đồ 41) Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) - | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224942 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Nhà ông Phạm Gàn (thửa 148 tờ bản đồ 41) Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) - | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224943 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Nhà ông Phạm Gàn (thửa 148 tờ bản đồ 41) Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) - | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224944 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) - | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224945 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) - | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224946 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) - | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224947 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 4 Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường thôn Võ Dõng (nhà ông Nhiệm) (thửa 295 tờ bản đồ 28) - Đến đường thôn Võ Dõng (nhà ông Háo) (thửa 275 tờ bản đồ 28) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224948 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 4 Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường thôn Võ Dõng (nhà ông Nhiệm) (thửa 295 tờ bản đồ 28) - Đến đường thôn Võ Dõng (nhà ông Háo) (thửa 275 tờ bản đồ 28) | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224949 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 4 Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường thôn Võ Dõng (nhà ông Nhiệm) (thửa 295 tờ bản đồ 28) - Đến đường thôn Võ Dõng (nhà ông Háo) (thửa 275 tờ bản đồ 28) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224950 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗ-sông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) - | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224951 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗ-sông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) - | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224952 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗ-sông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) - | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224953 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh- Võ Cang-Võ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) - | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224954 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh- Võ Cang-Võ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) - | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224955 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh- Võ Cang-Võ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) - | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224956 | Thành phố Nha Trang | Đường liên thôn Võ Cạnh-Võ Cang-Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (Chùa Vĩnh Thọ) (thửa 195 tờ bản đồ 24) - Đến sân vận động xã Vĩnh Trung (thửa 13, tờ bản đồ 30) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224957 | Thành phố Nha Trang | Đường liên thôn Võ Cạnh-Võ Cang-Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (Chùa Vĩnh Thọ) (thửa 195 tờ bản đồ 24) - Đến sân vận động xã Vĩnh Trung (thửa 13, tờ bản đồ 30) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 224958 | Thành phố Nha Trang | Đường liên thôn Võ Cạnh-Võ Cang-Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (Chùa Vĩnh Thọ) (thửa 195 tờ bản đồ 24) - Đến sân vận động xã Vĩnh Trung (thửa 13, tờ bản đồ 30) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 224959 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (chợ Vĩnh Trung) - Đến đường Lương Định Của (hương lộ 45 cũ) | 583.200 | 364.500 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 224960 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (chợ Vĩnh Trung) - Đến đường Lương Định Của (hương lộ 45 cũ) | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
