Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 224001 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 10m từ lô 48 Đến lô 76 | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224002 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 10m từ lô 48 Đến lô 76 | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224003 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 57 Đến lô 61 | 152.100 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224004 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 57 Đến lô 61 | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224005 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 57 Đến lô 61 | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224006 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 15 Đến lô 23 | 152.100 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224007 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 15 Đến lô 23 | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224008 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tân Phước Bắc (xã Vạn Phước) | Đường QH 13m từ lô 15 Đến lô 23 | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224009 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 7m | 253.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224010 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 7m | 338.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224011 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 7m | 422.500 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224012 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 10m | 321.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224013 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 10m | 429.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224014 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 10m | 536.250 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224015 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 12m | 351.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224016 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 12m | 468.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224017 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 12m | 585.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 224018 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 13m | 380.250 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 224019 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 13m | 507.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 224020 | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Tân Đức Đông (xã Vạn Lương) | Đường QH 13m | 633.750 | - | - | - | - | Đất ở |
