Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 223721 | Huyện Vạn Ninh | Đường cây Xoài - Thôn Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | Từ Quốc lộ 1A (thửa 17 tờ 31) Giáp đường Trung Dõng 3 Tứ Chánh (thửa 04 tờ 27) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223722 | Huyện Vạn Ninh | Đường cây Xoài - Thôn Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | Từ Quốc lộ 1A (thửa 17 tờ 31) Giáp đường Trung Dõng 3 Tứ Chánh (thửa 04 tờ 27) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223723 | Huyện Vạn Ninh | Đường cây Xoài - Thôn Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | Từ Quốc lộ 1A (thửa 17 tờ 31) Giáp đường Trung Dõng 3 Tứ Chánh (thửa 04 tờ 27) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223724 | Huyện Vạn Ninh | Đường liên thôn Trung Dõng 1 - Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | từ đường liên xã (thửa 14 tờ 36) Đến nhà bà Phẩm (thửa 172 tờ 32) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223725 | Huyện Vạn Ninh | Đường liên thôn Trung Dõng 1 - Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | từ đường liên xã (thửa 14 tờ 36) Đến nhà bà Phẩm (thửa 172 tờ 32) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223726 | Huyện Vạn Ninh | Đường liên thôn Trung Dõng 1 - Trung Dõng 3 - Xã Vạn Bình | từ đường liên xã (thửa 14 tờ 36) Đến nhà bà Phẩm (thửa 172 tờ 32) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223727 | Huyện Vạn Ninh | Đường Chà Là - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 172 tờ 41) Đến nhà ông Huỳnh Thanh (thửa 61 tờ 43) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223728 | Huyện Vạn Ninh | Đường Chà Là - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 172 tờ 41) Đến nhà ông Huỳnh Thanh (thửa 61 tờ 43) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223729 | Huyện Vạn Ninh | Đường Chà Là - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 172 tờ 41) Đến nhà ông Huỳnh Thanh (thửa 61 tờ 43) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223730 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Đường từ nhà ông Tương (thửa 138 tờ 36) Nhà ông Tần (thửa 139 tờ 40) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223731 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Đường từ nhà ông Tương (thửa 138 tờ 36) Nhà ông Tần (thửa 139 tờ 40) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223732 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Đường từ nhà ông Tương (thửa 138 tờ 36) Nhà ông Tần (thửa 139 tờ 40) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223733 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường Bà Dài (thửa 190 tờ 36) Đến nhà ông Rạt (thửa 77 tờ 40) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223734 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường Bà Dài (thửa 190 tờ 36) Đến nhà ông Rạt (thửa 77 tờ 40) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223735 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường Bà Dài (thửa 190 tờ 36) Đến nhà ông Rạt (thửa 77 tờ 40) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223736 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 80 tờ 36) Nhà ông Sơn (thửa 32 tờ 36) | 187.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223737 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 80 tờ 36) Nhà ông Sơn (thửa 32 tờ 36) | 249.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223738 | Huyện Vạn Ninh | Đường xóm đình - Thôn Trung Dõng 1 - Xã Vạn Bình | Từ đường liên xã (thửa 80 tờ 36) Nhà ông Sơn (thửa 32 tờ 36) | 312.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223739 | Huyện Vạn Ninh | Đường Rọc Chuối - Thôn Trung Dõng 2 - Xã Vạn Bình | Từ đường sắt (thửa 138 tờ 41) Đường Rọc Chuối (thửa 96 tờ 41) | 137.280 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223740 | Huyện Vạn Ninh | Đường Rọc Chuối - Thôn Trung Dõng 2 - Xã Vạn Bình | Từ đường sắt (thửa 138 tờ 41) Đường Rọc Chuối (thửa 96 tờ 41) | 183.040 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
