Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21441 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa số 29, tờ bản đồ số 26) đến cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 226 tờ bản đồ số 20) | 1.059.000 | 607.200 | 399.600 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21442 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa số 29, tờ bản đồ số 26) đến cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 226 tờ bản đồ số 20) | 1.412.000 | 809.600 | 532.800 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21443 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa số 29, tờ bản đồ số 26) đến cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 226 tờ bản đồ số 20) | 1.765.000 | 1.012.000 | 666.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21444 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thọ | Thôn Phò Nam A, La Vân Hạ | 96.000 | 72.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21445 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thọ | Thôn Phò Nam A, La Vân Hạ | 128.000 | 96.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21446 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thọ | Thôn Phò Nam A, La Vân Hạ | 160.000 | 120.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21447 | Huyện Quảng Điền | KV1 - Xã Quảng Thọ | Các thôn Phước Yên, Tân Xuân Lai, Lương Cổ, La Vân Thượng, Niêm Phò; Phò Nam B, tuyến đường chính thôn Phò Nam A | 117.000 | 96.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21448 | Huyện Quảng Điền | KV1 - Xã Quảng Thọ | Các thôn Phước Yên, Tân Xuân Lai, Lương Cổ, La Vân Thượng, Niêm Phò; Phò Nam B, tuyến đường chính thôn Phò Nam A | 156.000 | 128.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21449 | Huyện Quảng Điền | KV1 - Xã Quảng Thọ | Các thôn Phước Yên, Tân Xuân Lai, Lương Cổ, La Vân Thượng, Niêm Phò; Phò Nam B, tuyến đường chính thôn Phò Nam A | 195.000 | 160.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21450 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Các tuyến đường nội bộ trung tâm chợ Quảng Thọ | 456.000 | 276.000 | 192.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21451 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Các tuyến đường nội bộ trung tâm chợ Quảng Thọ | 608.000 | 368.000 | 256.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21452 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Các tuyến đường nội bộ trung tâm chợ Quảng Thọ | 760.000 | 460.000 | 320.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21453 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Tuyến từ đình làng Niêm Phò (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 07) đến Khu di tích Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 872, tờ bản đồ 04) | 168.000 | 138.000 | 114.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21454 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Tuyến từ đình làng Niêm Phò (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 07) đến Khu di tích Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 872, tờ bản đồ 04) | 224.000 | 184.000 | 152.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21455 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thọ | Tuyến từ đình làng Niêm Phò (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 07) đến Khu di tích Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 872, tờ bản đồ 04) | 280.000 | 230.000 | 190.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21456 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường WB3 - Xã Quảng Thọ | từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 221, tờ bản đồ số 07) đến cầu Ngã Tư (thửa đất số 77, tờ bản đồ 04) | 168.000 | 138.000 | 114.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21457 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường WB3 - Xã Quảng Thọ | từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 221, tờ bản đồ số 07) đến cầu Ngã Tư (thửa đất số 77, tờ bản đồ 04) | 224.000 | 184.000 | 152.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21458 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường WB3 - Xã Quảng Thọ | từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 221, tờ bản đồ số 07) đến cầu Ngã Tư (thửa đất số 77, tờ bản đồ 04) | 280.000 | 230.000 | 190.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21459 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường WB2 - Xã Quảng Thọ | từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 17) đến cống Phú Lương A (thửa đất số 06, tờ bản đồ 14) | 138.000 | 117.000 | 96.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21460 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường WB2 - Xã Quảng Thọ | từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 17) đến cống Phú Lương A (thửa đất số 06, tờ bản đồ 14) | 184.000 | 156.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
