Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21421 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cầu Bắc Vinh (thửa số 670, tờ bản đồ số 15) đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần (thửa 604, tờ bản đồ số 15) | 200.000 | 184.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21422 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cầu Bắc Vinh (thửa số 670, tờ bản đồ số 15) đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần (thửa 604, tờ bản đồ số 15) | 250.000 | 230.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21423 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ Tỉnh lộ 11A (thửa số 599, tờ bản đồ số 28) đến cầu Bắc Vinh (thửa số 721, tờ bản đồ số 15) | 228.000 | 186.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21424 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ Tỉnh lộ 11A (thửa số 599, tờ bản đồ số 28) đến cầu Bắc Vinh (thửa số 721, tờ bản đồ số 15) | 304.000 | 248.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21425 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ Tỉnh lộ 11A (thửa số 599, tờ bản đồ số 28) đến cầu Bắc Vinh (thửa số 721, tờ bản đồ số 15) | 380.000 | 310.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21426 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cống Truông (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) đến giáp xã Quảng Lợi (Bao gồm cả tuyến rẽ nhánh khu công nghiệp) (thửa số 10, tờ bản đồ số 7) | 186.000 | 126.000 | 102.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21427 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cống Truông (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) đến giáp xã Quảng Lợi (Bao gồm cả tuyến rẽ nhánh khu công nghiệp) (thửa số 10, tờ bản đồ số 7) | 248.000 | 168.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21428 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cống Truông (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) đến giáp xã Quảng Lợi (Bao gồm cả tuyến rẽ nhánh khu công nghiệp) (thửa số 10, tờ bản đồ số 7) | 310.000 | 210.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21429 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ tỉnh lộ 11A (thửa số 28, tờ bản đồ số 17) đến cống Truông (Phổ Lại) (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) | 228.000 | 186.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21430 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ tỉnh lộ 11A (thửa số 28, tờ bản đồ số 17) đến cống Truông (Phổ Lại) (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) | 304.000 | 248.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21431 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ tỉnh lộ 11A (thửa số 28, tờ bản đồ số 17) đến cống Truông (Phổ Lại) (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) | 380.000 | 310.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21432 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ ranh giới quy hoạch khu Trung tâm thương mại xã (thửa số 118, tờ bản đồ số 29) đến giáp Tỉnh lộ 11A (thửa số 119, tờ bản đồ số 21) | 546.000 | 312.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21433 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ ranh giới quy hoạch khu Trung tâm thương mại xã (thửa số 118, tờ bản đồ số 29) đến giáp Tỉnh lộ 11A (thửa số 119, tờ bản đồ số 21) | 728.000 | 416.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21434 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ ranh giới quy hoạch khu Trung tâm thương mại xã (thửa số 118, tờ bản đồ số 29) đến giáp Tỉnh lộ 11A (thửa số 119, tờ bản đồ số 21) | 910.000 | 520.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21435 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ giáp ranh xã Quảng Phú (thửa số 462 tờ 29) đến ranh giới quy hoạch khu trung tâm thương mại xã (thửa số 118 tờ bản đồ số 29) | 468.000 | 282.000 | 192.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21436 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ giáp ranh xã Quảng Phú (thửa số 462 tờ 29) đến ranh giới quy hoạch khu trung tâm thương mại xã (thửa số 118 tờ bản đồ số 29) | 624.000 | 376.000 | 256.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21437 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ giáp ranh xã Quảng Phú (thửa số 462 tờ 29) đến ranh giới quy hoạch khu trung tâm thương mại xã (thửa số 118 tờ bản đồ số 29) | 780.000 | 470.000 | 320.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21438 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 759 tờ bản đồ số 21) đến giáp ranh thị trấn Sịa (giáp ranh thị trấn Sịa) | 1.489.200 | 850.800 | 589.200 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21439 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 759 tờ bản đồ số 21) đến giáp ranh thị trấn Sịa (giáp ranh thị trấn Sịa) | 1.985.600 | 1.134.400 | 785.600 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21440 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh | Đoạn từ cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 759 tờ bản đồ số 21) đến giáp ranh thị trấn Sịa (giáp ranh thị trấn Sịa) | 2.482.000 | 1.418.000 | 982.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
