Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2041 | Huyện Sơn Hòa | Đường 24 tháng 3 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25 | 900.000 | 500.000 | 350.000 | 250.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2042 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc - Đến cầu Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) (Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc Đến Tràn Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) cũ) | 320.000 | 220.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2043 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc - Đến cầu Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) (Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc Đến Tràn Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) cũ) | 320.000 | 220.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2044 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc - Đến cầu Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) (Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc Đến Tràn Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) cũ) | 800.000 | 550.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2045 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc - | 600.000 | 440.000 | 300.000 | 200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2046 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc - | 600.000 | 440.000 | 300.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2047 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc - | 1.500.000 | 1.100.000 | 750.000 | 500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2048 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ đường vào chùa Phước Điền - Đến ranh giới xã Suối Bạc | 560.000 | 400.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2049 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ đường vào chùa Phước Điền - Đến ranh giới xã Suối Bạc | 560.000 | 400.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2050 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ đường vào chùa Phước Điền - Đến ranh giới xã Suối Bạc | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2051 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Sông Con - Đến đường vào chùa Phước Điền | 680.000 | 480.000 | 340.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2052 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Sông Con - Đến đường vào chùa Phước Điền | 680.000 | 480.000 | 340.000 | 240.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2053 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Sông Con - Đến đường vào chùa Phước Điền | 1.700.000 | 1.200.000 | 850.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2054 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cột Km36 - Đến Cầu Sông Con | 360.000 | 260.000 | 180.000 | 120.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2055 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cột Km36 - Đến Cầu Sông Con | 360.000 | 260.000 | 180.000 | 120.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2056 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ cột Km36 - Đến Cầu Sông Con | 900.000 | 650.000 | 450.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2057 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giáp ranh huyện Phú Hòa - Đến cột Km36 | 280.000 | 200.000 | 140.000 | 100.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2058 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giáp ranh huyện Phú Hòa - Đến cột Km36 | 280.000 | 200.000 | 140.000 | 100.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2059 | Huyện Sơn Hòa | Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Đoạn từ giáp ranh huyện Phú Hòa - Đến cột Km36 | 700.000 | 500.000 | 350.000 | 250.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2060 | Huyện Sơn Hòa | Đường quy hoạch dự án bố trí sắp xếp dân cư vùng sạt lỡ dọc sông Ba giai đoạn 2: Đoạn từ đường 24/3 | - | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
