Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2021 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba (giao đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) thôn Nguyên An - Đến hết khu dân cư thôn Nguyên Cam | 160.000 | 112.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2022 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba (giao đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) thôn Nguyên An - Đến hết khu dân cư thôn Nguyên Cam | 160.000 | 112.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2023 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba (giao đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) thôn Nguyên An - Đến hết khu dân cư thôn Nguyên Cam | 400.000 | 280.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2024 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Vực Cui - Đến ranh giới xã Sơn Xuân | 120.000 | 80.000 | 60.000 | 40.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2025 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Vực Cui - Đến ranh giới xã Sơn Xuân | 120.000 | 80.000 | 60.000 | 40.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2026 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ cầu Vực Cui - Đến ranh giới xã Sơn Xuân | 300.000 | 200.000 | 150.000 | 100.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2027 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ hết UBND xã +150m - Đến cầu Vực Cui | 180.000 | 120.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2028 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ hết UBND xã +150m - Đến cầu Vực Cui | 180.000 | 120.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2029 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ hết UBND xã +150m - Đến cầu Vực Cui | 450.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2030 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ Cầu Ngã 2 - Đến hết UBND xã + 150m | 320.000 | 260.000 | 180.000 | 120.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2031 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ Cầu Ngã 2 - Đến hết UBND xã + 150m | 320.000 | 260.000 | 180.000 | 120.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2032 | Huyện Sơn Hòa | Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) | Đoạn từ Cầu Ngã 2 - Đến hết UBND xã + 150m | 800.000 | 650.000 | 450.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2033 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 2 - | 60.000 | 44.000 | 32.000 | 24.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2034 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 2 - | 60.000 | 44.000 | 32.000 | 24.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2035 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 2 - | 150.000 | 110.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2036 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 1 - | 120.000 | 80.000 | 60.000 | 44.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2037 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 1 - | 120.000 | 80.000 | 60.000 | 44.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 2038 | Huyện Sơn Hòa | Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Khu vực 1 - | 300.000 | 200.000 | 150.000 | 110.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 2039 | Huyện Sơn Hòa | Đường 24 tháng 3 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25 | 360.000 | 200.000 | 140.000 | 100.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 2040 | Huyện Sơn Hòa | Đường 24 tháng 3 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) | Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25 | 360.000 | 200.000 | 140.000 | 100.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
