Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19101 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) - đến Cầu Tuần | 600.000 | 210.000 | 138.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19102 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) - đến Cầu Tuần | 800.000 | 280.000 | 184.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19103 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) - đến Cầu Tuần | 1.000.000 | 350.000 | 230.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19104 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) - đến hết thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) | 1.200.000 | 420.000 | 252.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19105 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) - đến hết thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) | 1.600.000 | 560.000 | 336.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19106 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) - đến hết thửa đất số 175, tờ bản đồ số 4 (Khu tập thể Mỏ Đá) | 2.000.000 | 700.000 | 420.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19107 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 1 - Xã Thủy Bằng | Từ thành phố Huế (Ngã ba Cư Chánh) - đến hết thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) | 2.280.000 | 912.000 | 592.800 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19108 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 1 - Xã Thủy Bằng | Từ thành phố Huế (Ngã ba Cư Chánh) - đến hết thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) | 3.040.000 | 1.216.000 | 790.400 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19109 | Thị xã Hương Thủy | Quốc lộ 49 - Đoạn 1 - Xã Thủy Bằng | Từ thành phố Huế (Ngã ba Cư Chánh) - đến hết thửa đất số 301, tờ bản đồ số 01 (đường vào Chùa Đức Sơn) | 3.800.000 | 1.520.000 | 988.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19110 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 4 - Xã Thủy Bằng | Từ ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang - đến thửa đất số 329, tờ bản đồ số 23 (BDĐC 2013) | 390.000 | 138.000 | 90.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19111 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 4 - Xã Thủy Bằng | Từ ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang - đến thửa đất số 329, tờ bản đồ số 23 (BDĐC 2013) | 520.000 | 184.000 | 120.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19112 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 4 - Xã Thủy Bằng | Từ ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang - đến thửa đất số 329, tờ bản đồ số 23 (BDĐC 2013) | 650.000 | 230.000 | 150.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19113 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ Ngã tư đường trung tâm xã - đến hết ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang | 720.000 | 252.000 | 150.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19114 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ Ngã tư đường trung tâm xã - đến hết ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang | 960.000 | 336.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19115 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 3 - Xã Thủy Bằng | Từ Ngã tư đường trung tâm xã - đến hết ranh giới Công ty Cổ phần chế biến lâm sản Hương Giang | 1.200.000 | 420.000 | 250.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19116 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ Nhà hàng Ngọc Linh (Ngã ba vào đền thờ Huyền Trân Công Chúa) - đến Ngã tư đường trung tâm xã | 1.200.000 | 420.000 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19117 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ Nhà hàng Ngọc Linh (Ngã ba vào đền thờ Huyền Trân Công Chúa) - đến Ngã tư đường trung tâm xã | 1.600.000 | 560.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 19118 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 2 - Xã Thủy Bằng | Từ Nhà hàng Ngọc Linh (Ngã ba vào đền thờ Huyền Trân Công Chúa) - đến Ngã tư đường trung tâm xã | 2.000.000 | 700.000 | 430.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 19119 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 1 - Xã Thủy Bằng | Từ thành phố Huế (Ngã ba Cư Chánh) - đến Nhà hàng Ngọc Linh (Ngã ba vào đền thờ Huyền Trân Công Chúa) | 2.280.000 | 912.000 | 592.800 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 19120 | Thị xã Hương Thủy | Tỉnh lộ 25 - Đoạn 1 - Xã Thủy Bằng | Từ thành phố Huế (Ngã ba Cư Chánh) - đến Nhà hàng Ngọc Linh (Ngã ba vào đền thờ Huyền Trân Công Chúa) | 3.040.000 | 1.216.000 | 790.400 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
