Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 187821 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cheng - | 49.000 | 34.300 | 25.480 | 18.620 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187822 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cheng - | 56.000 | 39.200 | 29.120 | 21.280 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187823 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cheng - | 70.000 | 49.000 | 36.400 | 26.600 | - | Đất ở nông thôn |
| 187824 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cồn, bản Bù, bản Vây 1, bản Vây 2 - | 49.000 | 34.300 | 25.480 | 18.620 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187825 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cồn, bản Bù, bản Vây 1, bản Vây 2 - | 56.000 | 39.200 | 29.120 | 21.280 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187826 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) | Các thửa còn lại của bản Cồn, bản Bù, bản Vây 1, bản Vây 2 - | 70.000 | 49.000 | 36.400 | 26.600 | - | Đất ở nông thôn |
| 187827 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Long (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Xi Núc và bản Làng Vây - | 49.000 | 34.300 | 25.480 | 18.620 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187828 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Long (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Xi Núc và bản Làng Vây - | 56.000 | 39.200 | 29.120 | 21.280 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187829 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Long (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Xi Núc và bản Làng Vây - | 70.000 | 49.000 | 36.400 | 26.600 | - | Đất ở nông thôn |
| 187830 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Hà, bản Lệt và các thửa đất thôn Xa Rương (xã Hướng Tân) - | 49.000 | 34.300 | 25.480 | 18.620 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187831 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Hà, bản Lệt và các thửa đất thôn Xa Rương (xã Hướng Tân) - | 56.000 | 39.200 | 29.120 | 21.280 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187832 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 6 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) | Các thửa đất còn lại của bản Hà, bản Lệt và các thửa đất thôn Xa Rương (xã Hướng Tân) - | 70.000 | 49.000 | 36.400 | 26.600 | - | Đất ở nông thôn |
| 187833 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua cả Thôn Princ và Xa Doan - | 105.000 | 73.500 | 54.600 | 39.900 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187834 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua cả Thôn Princ và Xa Doan - | 120.000 | 84.000 | 62.400 | 45.600 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187835 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua cả Thôn Princ và Xa Doan - | 150.000 | 105.000 | 78.000 | 57.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187836 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua princ - | 105.000 | 73.500 | 54.600 | 39.900 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187837 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua princ - | 120.000 | 84.000 | 62.400 | 45.600 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187838 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn qua princ - | 150.000 | 105.000 | 78.000 | 57.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187839 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn Qua Trung Phước, Phong Hải - | 105.000 | 73.500 | 54.600 | 39.900 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187840 | Huyện Hướng Hóa | Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) | Đường liên thôn Qua Trung Phước, Phong Hải - | 120.000 | 84.000 | 62.400 | 45.600 | - | Đất TM-DV nông thôn |
