Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 187421 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 43 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | Từ thửa đất số 428, tờ bản đồ số 11 (đất ông Lê Văn Tuyến) - Đến hết trụ sở UBND xã Triệu Sơn | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187422 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm Chợ Cạn đi Linh Chiểu - Đến hết thửa đất số 640, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Nguyễn Yên) | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187423 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm Chợ Cạn đi Linh Chiểu - Đến hết thửa đất số 640, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Nguyễn Yên) | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187424 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm Chợ Cạn đi Linh Chiểu - Đến hết thửa đất số 640, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Nguyễn Yên) | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187425 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm chợ Cạn đi thị tứ Bồ Bản - Đến hết thửa đất số 350, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Lê Quang Vinh) | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187426 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm chợ Cạn đi thị tứ Bồ Bản - Đến hết thửa đất số 350, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Lê Quang Vinh) | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187427 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 41 - Khu vực 5 - Xã Triệu Sơn (Xã đồng bằng) | từ trung tâm chợ Cạn đi thị tứ Bồ Bản - Đến hết thửa đất số 350, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Lê Quang Vinh) | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187428 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu An (Xã đồng bằng) | - | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187429 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu An (Xã đồng bằng) | - | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187430 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu An (Xã đồng bằng) | - | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187431 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 44C - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187432 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 44C - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187433 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 44C - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187434 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187435 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187436 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 42 - Khu vực 5 - Xã Triệu Vân (Xã đồng bằng) | - | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187437 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 46 - Khu vực 5 - Xã Triệu Phước (Xã đồng bằng) | Từ hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lê Dưng) - Đến cống Việt Yên | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187438 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 46 - Khu vực 5 - Xã Triệu Phước (Xã đồng bằng) | Từ hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lê Dưng) - Đến cống Việt Yên | 224.000 | 134.400 | 78.400 | 56.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187439 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 46 - Khu vực 5 - Xã Triệu Phước (Xã đồng bằng) | Từ hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lê Dưng) - Đến cống Việt Yên | 280.000 | 168.000 | 98.000 | 70.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187440 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 5 - Xã Triệu Phước (Xã đồng bằng) | - | 196.000 | 117.600 | 68.600 | 49.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
