Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 186241 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 239 + 457 m - Đến Km 239 + 324 m (từ giáp đất ông Hùng Ánh Đến hết đất ông An Bích) | 2.295.000 | 1.377.000 | 1.037.000 | 688.500 | 459.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186242 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 239 + 457 m - Đến Km 239 + 324 m (từ giáp đất ông Hùng Ánh Đến hết đất ông An Bích) | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.220.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 186243 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 239 + 689 m - Đến Km 239 + 457 m (từ giáp đất ông Khánh Đôi Đến hết đất ông Hùng Ánh) | 2.100.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | 420.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186244 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 239 + 689 m - Đến Km 239 + 457 m (từ giáp đất ông Khánh Đôi Đến hết đất ông Hùng Ánh) | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.147.500 | 765.000 | 510.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186245 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 239 + 689 m - Đến Km 239 + 457 m (từ giáp đất ông Khánh Đôi Đến hết đất ông Hùng Ánh) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 186246 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 239+981,5m - Đến Km 239+689 m (từ tiếp giáp đất nhà bà Thúy Khiêm Đến hết đất ông Thẩm Nga) | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | 504.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186247 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 239+981,5m - Đến Km 239+689 m (từ tiếp giáp đất nhà bà Thúy Khiêm Đến hết đất ông Thẩm Nga) | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.377.000 | 918.000 | 612.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186248 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 239+981,5m - Đến Km 239+689 m (từ tiếp giáp đất nhà bà Thúy Khiêm Đến hết đất ông Thẩm Nga) | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 186249 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 240+151,5m - Đến Km 239+981,5m (từ tiếp giáp đất ông Minh Kiểm Đến hết đất nhà bà Thúy Khiêm) | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.421.000 | 945.000 | 630.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186250 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 240+151,5m - Đến Km 239+981,5m (từ tiếp giáp đất ông Minh Kiểm Đến hết đất nhà bà Thúy Khiêm) | 3.825.000 | 2.295.000 | 1.725.500 | 1.147.500 | 765.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186251 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Từ Km 240+151,5m - Đến Km 239+981,5m (từ tiếp giáp đất ông Minh Kiểm Đến hết đất nhà bà Thúy Khiêm) | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.030.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở đô thị |
| 186252 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 285 m - Đến Km 240 + 151,5 m (từ giáp đất ông Giao Hải Đến Đến hết đất ông Thìn) | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.323.000 | 882.000 | 588.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186253 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 285 m - Đến Km 240 + 151,5 m (từ giáp đất ông Giao Hải Đến Đến hết đất ông Thìn) | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.606.500 | 1.071.000 | 714.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186254 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 285 m - Đến Km 240 + 151,5 m (từ giáp đất ông Giao Hải Đến Đến hết đất ông Thìn) | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở đô thị |
| 186255 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 392,5 m - Đến Km 240 + 285 m (từ đất của hàng dược Thiên Đức Đến hết đất ông Giao Hải) | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186256 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 392,5 m - Đến Km 240 + 285 m (từ đất của hàng dược Thiên Đức Đến hết đất ông Giao Hải) | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 | 1.020.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 186257 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 392,5 m - Đến Km 240 + 285 m (từ đất của hàng dược Thiên Đức Đến hết đất ông Giao Hải) | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 186258 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 485 m - Đến Km 240 + 392,5 m (từ ngã tư Đến hết đất Ông Trường Nguyên) | 4.725.000 | 2.835.000 | 2.128.000 | 1.421.000 | 945.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 186259 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 485 m - Đến Km 240 + 392,5 m (từ ngã tư Đến hết đất Ông Trường Nguyên) | 5.737.500 | 3.442.500 | 2.584.000 | 1.725.500 | 1.147.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 186260 | Huyện Yên Châu | Từ tâm ngã tư đi hướng Hà Nội - Thị trấn Yên Châu | Tuyến từ Km 240 + 485 m - Đến Km 240 + 392,5 m (từ ngã tư Đến hết đất Ông Trường Nguyên) | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.040.000 | 2.030.000 | 1.350.000 | Đất ở đô thị |
