Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 184921 | Huyện Phù Yên | Xã Huy Tân (Từ trung tâm đi 5 hướng) | Từ ngã tư xã Huy Tân hướng đi bản Lềm 150m (TL 114) - | 297.500 | 178.500 | 136.000 | 93.500 | 59.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184922 | Huyện Phù Yên | Xã Huy Tân (Từ trung tâm đi 5 hướng) | Từ ngã tư xã Huy Tân hướng đi bản Lềm 150m (TL 114) - | 350.000 | 210.000 | 160.000 | 110.000 | 70.000 | Đất ở nông thôn |
| 184923 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Khu trung tâm thị tứ Mường Do trước nhà văn hóa cũ - | 266.000 | 161.000 | 119.000 | 77.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184924 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Khu trung tâm thị tứ Mường Do trước nhà văn hóa cũ - | 323.000 | 195.500 | 144.500 | 93.500 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184925 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Khu trung tâm thị tứ Mường Do trước nhà văn hóa cũ - | 380.000 | 230.000 | 170.000 | 110.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 184926 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi xã Mường Bang 200m - | 210.000 | 126.000 | 98.000 | 63.000 | 42.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184927 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi xã Mường Bang 200m - | 255.000 | 153.000 | 119.000 | 76.500 | 51.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184928 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi xã Mường Bang 200m - | 300.000 | 180.000 | 140.000 | 90.000 | 60.000 | Đất ở nông thôn |
| 184929 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi bản Lằn - Đến cửa hàng Thương Nghiệp | 210.000 | 126.000 | 98.000 | 63.000 | 42.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184930 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi bản Lằn - Đến cửa hàng Thương Nghiệp | 255.000 | 153.000 | 119.000 | 76.500 | 51.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184931 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi bản Lằn - Đến cửa hàng Thương Nghiệp | 300.000 | 180.000 | 140.000 | 90.000 | 60.000 | Đất ở nông thôn |
| 184932 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi Phù Yên - Đến chân đèo Bụt | 210.000 | 126.000 | 98.000 | 63.000 | 42.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184933 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi Phù Yên - Đến chân đèo Bụt | 255.000 | 153.000 | 119.000 | 76.500 | 51.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184934 | Huyện Phù Yên | Xã Mường Do (Từ cổng trường THPT và THCS đi các hướng trong khu vực quy hoạch thị tứ mở rộng) | Đi Phù Yên - Đến chân đèo Bụt | 300.000 | 180.000 | 140.000 | 90.000 | 60.000 | Đất ở nông thôn |
| 184935 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi xã Tân Lang cách 100m - | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 70.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184936 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi xã Tân Lang cách 100m - | 170.000 | 136.000 | 102.000 | 85.000 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184937 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi xã Tân Lang cách 100m - | 200.000 | 160.000 | 120.000 | 100.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 184938 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi Phù Yên cách 100m - | 175.000 | 140.000 | 105.000 | 91.000 | 70.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184939 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi Phù Yên cách 100m - | 212.500 | 170.000 | 127.500 | 110.500 | 85.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184940 | Huyện Phù Yên | Ngã ba đường đi Tân lang đi 2 hướng - Khu Xưởng chè | Đi Phù Yên cách 100m - | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 130.000 | 100.000 | Đất ở nông thôn |
