Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 184081 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 theo đường vào bản Thái Hưng - Đến hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 65 | 246.500 | 195.500 | 144.500 | 127.500 | 102.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184082 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 theo đường vào bản Thái Hưng - Đến hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 65 | 290.000 | 230.000 | 170.000 | 150.000 | 120.000 | Đất ở nông thôn |
| 184083 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ quốc lộ 43 phạm vi ngoài 40m - Đến ngã ba chùa Vặt Hồng (bản Vặt) | 224.000 | 133.000 | 98.000 | 70.000 | 42.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184084 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ quốc lộ 43 phạm vi ngoài 40m - Đến ngã ba chùa Vặt Hồng (bản Vặt) | 272.000 | 161.500 | 119.000 | 85.000 | 51.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184085 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ quốc lộ 43 phạm vi ngoài 40m - Đến ngã ba chùa Vặt Hồng (bản Vặt) | 320.000 | 190.000 | 140.000 | 100.000 | 60.000 | Đất ở nông thôn |
| 184086 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ đầu cầu Nà Ngà Quốc lộ 43 rẽ vào nghĩa trang nhân dân huyện Mộc Châu - | 203.000 | 161.000 | 119.000 | 105.000 | 84.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184087 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ đầu cầu Nà Ngà Quốc lộ 43 rẽ vào nghĩa trang nhân dân huyện Mộc Châu - | 246.500 | 195.500 | 144.500 | 127.500 | 102.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184088 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ đầu cầu Nà Ngà Quốc lộ 43 rẽ vào nghĩa trang nhân dân huyện Mộc Châu - | 290.000 | 230.000 | 170.000 | 150.000 | 120.000 | Đất ở nông thôn |
| 184089 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 đường rẽ đi Chiềng Khừa phạm vi ngoài 40m - Đến hết đất xã Mường Sang | 294.000 | 175.000 | 133.000 | 91.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184090 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 đường rẽ đi Chiềng Khừa phạm vi ngoài 40m - Đến hết đất xã Mường Sang | 357.000 | 212.500 | 161.500 | 110.500 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184091 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 đường rẽ đi Chiềng Khừa phạm vi ngoài 40m - Đến hết đất xã Mường Sang | 420.000 | 250.000 | 190.000 | 130.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 184092 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 theo đường vào bản An Thái - Đến hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 09 | 231.000 | 140.000 | 105.000 | 70.000 | 49.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184093 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 theo đường vào bản An Thái - Đến hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 09 | 280.500 | 170.000 | 127.500 | 85.000 | 59.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184094 | Huyện Mộc Châu | Mường Sang | Từ Quốc lộ 43 theo đường vào bản An Thái - Đến hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 09 | 330.000 | 200.000 | 150.000 | 100.000 | 70.000 | Đất ở nông thôn |
| 184095 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ nhà văn hóa Bản Búa đi cổng Công ty TaKii - | 644.000 | 385.000 | 287.000 | 196.000 | 126.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184096 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ nhà văn hóa Bản Búa đi cổng Công ty TaKii - | 782.000 | 467.500 | 348.500 | 238.000 | 153.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184097 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ nhà văn hóa Bản Búa đi cổng Công ty TaKii - | 920.000 | 550.000 | 410.000 | 280.000 | 180.000 | Đất ở nông thôn |
| 184098 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ ngã ba đường rẽ đi rừng thông - Đến cây đa bản Áng | 679.000 | 406.000 | 308.000 | 203.000 | 133.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184099 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ ngã ba đường rẽ đi rừng thông - Đến cây đa bản Áng | 824.500 | 493.000 | 374.000 | 246.500 | 161.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184100 | Huyện Mộc Châu | Đường ranh giới xã Đông Sang đi rừng thông Bản Áng | Từ ngã ba đường rẽ đi rừng thông - Đến cây đa bản Áng | 970.000 | 580.000 | 440.000 | 290.000 | 190.000 | Đất ở nông thôn |
