Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 183981 | Huyện Mai Sơn | Đường 20 - 8 | Từ Km 274 + 300 - Đến Km 275 + 300 đầu cầu mới rẽ đi Nhà văn hóa thiếu nhi | 7.350.000 | 4.410.000 | 3.311.000 | 2.205.000 | 1.470.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183982 | Huyện Mai Sơn | Đường 20 - 8 | Từ Km 274 + 300 - Đến Km 275 + 300 đầu cầu mới rẽ đi Nhà văn hóa thiếu nhi | 8.925.000 | 5.355.000 | 4.020.500 | 2.677.500 | 1.785.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183983 | Huyện Mai Sơn | Đường 20 - 8 | Từ Km 274 + 300 - Đến Km 275 + 300 đầu cầu mới rẽ đi Nhà văn hóa thiếu nhi | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.150.000 | 2.100.000 | Đất ở đô thị |
| 183984 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 274 + 100 - Đến Km 274 + 300 (ngã tư Nông trường Tô Hiệu) | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.310.000 | 1.540.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183985 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 274 + 100 - Đến Km 274 + 300 (ngã tư Nông trường Tô Hiệu) | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.207.500 | 2.805.000 | 1.870.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183986 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 274 + 100 - Đến Km 274 + 300 (ngã tư Nông trường Tô Hiệu) | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | Đất ở đô thị |
| 183987 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 272 + 300 - Đến Km 274 + 100 (đường rẽ vào đường bể bơi) | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.470.000 | 980.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183988 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 272 + 300 - Đến Km 274 + 100 (đường rẽ vào đường bể bơi) | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.677.500 | 1.785.000 | 1.190.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183989 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 272 + 300 - Đến Km 274 + 100 (đường rẽ vào đường bể bơi) | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 183990 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 270 + 600 - Đến Km 272 + 300 (cổng công an huyện) (dọc Quốc lộ 6) | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183991 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 270 + 600 - Đến Km 272 + 300 (cổng công an huyện) (dọc Quốc lộ 6) | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 | 1.020.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183992 | Huyện Mai Sơn | Đường Tô Hiệu | Từ Km 270 + 600 - Đến Km 272 + 300 (cổng công an huyện) (dọc Quốc lộ 6) | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 183993 | Huyện Mộc Châu | Cụm công nghiệp Mộc Châu | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 183994 | Huyện Mộc Châu | Cụm công nghiệp Mộc Châu | - | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 183995 | Huyện Mộc Châu | Cụm công nghiệp Mộc Châu | - | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 183996 | Huyện Mộc Châu | Đất ở các xã thuộc vùng nông thôn | - | 84.000 | 70.000 | 49.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183997 | Huyện Mộc Châu | Đất ở các xã thuộc vùng nông thôn | - | 102.000 | 85.000 | 59.500 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183998 | Huyện Mộc Châu | Đất ở các xã thuộc vùng nông thôn | - | 120.000 | 100.000 | 70.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183999 | Huyện Mộc Châu | Đất ở nông thôn còn lại trên địa bàn huyện Mộc Châu | - | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 70.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 184000 | Huyện Mộc Châu | Đất ở nông thôn còn lại trên địa bàn huyện Mộc Châu | - | 170.000 | 136.000 | 102.000 | 85.000 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
