Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 183821 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ đường rẽ lên trạm y tế xã - Đến đầu cầu Chiềng Mai + 300m (tiểu khu ngã ba) | 1.600.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 183822 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 7+400m (xã Chiềng Mai) - Đến đường rẽ lên trạm y tế xã (bản Vựt Bon) | 280.000 | 168.000 | 126.000 | 84.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183823 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 7+400m (xã Chiềng Mai) - Đến đường rẽ lên trạm y tế xã (bản Vựt Bon) | 340.000 | 204.000 | 153.000 | 102.000 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183824 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 7+400m (xã Chiềng Mai) - Đến đường rẽ lên trạm y tế xã (bản Vựt Bon) | 400.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 183825 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m đi - Đến hết địa phận xã Chiềng Ban | 560.000 | 336.000 | 252.000 | 168.000 | 112.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183826 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m đi - Đến hết địa phận xã Chiềng Ban | 680.000 | 408.000 | 306.000 | 204.000 | 136.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183827 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m đi - Đến hết địa phận xã Chiềng Ban | 800.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 160.000 | Đất ở nông thôn |
| 183828 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban - Đến cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m | 490.000 | 294.000 | 224.000 | 147.000 | 98.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183829 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban - Đến cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m | 595.000 | 357.000 | 272.000 | 178.500 | 119.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183830 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban - Đến cổng trường cấp III Chu Văn Thịnh +100m | 700.000 | 420.000 | 320.000 | 210.000 | 140.000 | Đất ở nông thôn |
| 183831 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban | 455.000 | 273.000 | 203.000 | 140.000 | 91.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183832 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban | 552.500 | 331.500 | 246.500 | 170.000 | 110.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183833 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Noong Lý, bản Áng, xã Chiềng Ban | 650.000 | 390.000 | 290.000 | 200.000 | 130.000 | Đất ở nông thôn |
| 183834 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Km 7 +400m (xã Chiềng Mai) | 756.000 | 455.000 | 343.000 | 224.000 | 154.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183835 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Km 7 +400m (xã Chiềng Mai) | 918.000 | 552.500 | 416.500 | 272.000 | 187.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183836 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) - Đến Km 7 +400m (xã Chiềng Mai) | 1.080.000 | 650.000 | 490.000 | 320.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 183837 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Bia tưởng niệm - Đến Km5+700m Đến Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) | 315.000 | 189.000 | 140.000 | 98.000 | 63.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183838 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Bia tưởng niệm - Đến Km5+700m Đến Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) | 382.500 | 229.500 | 170.000 | 119.000 | 76.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183839 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Bia tưởng niệm - Đến Km5+700m Đến Km 6+500m (Bản Áng xã Chiềng Ban) | 450.000 | 270.000 | 200.000 | 140.000 | 90.000 | Đất ở nông thôn |
| 183840 | Huyện Mai Sơn | Quốc lộ 4G | Từ Km 0+800 - Đến Bia tưởng niệm (Km5+700) | 1.120.000 | 672.000 | 504.000 | 336.000 | 224.000 | Đất SX-KD nông thôn |
