Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 183521 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Cung giao thông giáp đất Trường Tiểu học xã Song Pe - đến trụ sở UBND xã Song Pe | 400.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 183522 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Cung thông cũ - đến hết đất Trường Tiểu học xã | 245.000 | 147.000 | 112.000 | 77.000 | 49.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183523 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Cung thông cũ - đến hết đất Trường Tiểu học xã | 297.500 | 178.500 | 136.000 | 93.500 | 59.500 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183524 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Cung thông cũ - đến hết đất Trường Tiểu học xã | 350.000 | 210.000 | 160.000 | 110.000 | 70.000 | Đất ở nông thôn |
| 183525 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Suối Bẹ - đến hết bản Cao Đa I | 294.000 | 175.000 | 133.000 | 91.000 | 56.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 183526 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Suối Bẹ - đến hết bản Cao Đa I | 357.000 | 212.500 | 161.500 | 110.500 | 68.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183527 | Huyện Bắc Yên | Tuyến dọc quốc lộ 37 | Từ Suối Bẹ - đến hết bản Cao Đa I | 420.000 | 250.000 | 190.000 | 130.000 | 80.000 | Đất ở nông thôn |
| 183528 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con không vào được - | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 56.000 | 42.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183529 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con không vào được - | 127.500 | 102.000 | 76.500 | 68.000 | 51.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183530 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con không vào được - | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 80.000 | 60.000 | Đất ở đô thị |
| 183531 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con vào được - | 252.000 | 154.000 | 112.000 | 77.000 | 49.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183532 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con vào được - | 306.000 | 187.000 | 136.000 | 93.500 | 59.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 183533 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Các nhánh đường khác xe con vào được - | 360.000 | 220.000 | 160.000 | 110.000 | 70.000 | Đất ở đô thị |
| 183534 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Từ tỉnh lộ 112 - đến xưởng mộc ông Thể (Đường bê tông) Tiểu khu 2 | 700.000 | 420.000 | 315.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 183535 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Từ tỉnh lộ 112 - đến xưởng mộc ông Thể (Đường bê tông) Tiểu khu 2 | 850.000 | 510.000 | 382.500 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 183536 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Từ tỉnh lộ 112 - đến xưởng mộc ông Thể (Đường bê tông) Tiểu khu 2 | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 183537 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Đường từ Tân Bắc Đa - đến Quốc lộ 37 | 1.050.000 | 630.000 | 476.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 183538 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Đường từ Tân Bắc Đa - đến Quốc lộ 37 | 1.275.000 | 765.000 | 578.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 183539 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Đường từ Tân Bắc Đa - đến Quốc lộ 37 | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 183540 | Huyện Bắc Yên | Các tuyến đường khác | Từ đường A Phủ đi khu thể thao trung tâm văn hóa huyện đường bê tông - | 1.400.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
