Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 183041 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Vinh Quang | Đoạn từ giáp xã Trung Hòa - đến hết đất hộ ông Hoàng Quốc Toàn thôn Chinh | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183042 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ cầu Kim Bình (thôn Kim Quang) - đến chân Đèo Nàng (thôn Đèo Nàng), giáp huyện Yên Sơn | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183043 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ cầu Kim Bình (thôn Kim Quang) - đến chân Đèo Nàng (thôn Đèo Nàng), giáp huyện Yên Sơn | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183044 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ cầu Kim Bình (thôn Kim Quang) - đến chân Đèo Nàng (thôn Đèo Nàng), giáp huyện Yên Sơn | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183045 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ giáp xã Vinh Quang - đến đầu cầu Kim Bình (chân đèo Chai Keo) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183046 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ giáp xã Vinh Quang - đến đầu cầu Kim Bình (chân đèo Chai Keo) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183047 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 2C (Tuyến Kim Bình - Trung Hòa, ĐT 185 cũ) - Xã Kim Bình | Đoạn từ giáp xã Vinh Quang - đến đầu cầu Kim Bình (chân đèo Chai Keo) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183048 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan - đến ngã ba Bản Câm | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183049 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan - đến ngã ba Bản Câm | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183050 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan - đến ngã ba Bản Câm | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183051 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp tràn Nà Pết - đến hết cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183052 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp tràn Nà Pết - đến hết cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183053 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ giáp tràn Nà Pết - đến hết cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183054 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ đỉnh đèo Lai (giáp xã Tân Mỹ) - đến tràn Nà Pết | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183055 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ đỉnh đèo Lai (giáp xã Tân Mỹ) - đến tràn Nà Pết | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183056 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Phúc Sơn | Từ đỉnh đèo Lai (giáp xã Tân Mỹ) - đến tràn Nà Pết | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183057 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 279 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ chân Đèo đá (Km 135+500) - đến hết đất xã Phúc Sơn giáp xã Năng Khả, Na Hang | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 183058 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 279 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ chân Đèo đá (Km 135+500) - đến hết đất xã Phúc Sơn giáp xã Năng Khả, Na Hang | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 183059 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 279 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ chân Đèo đá (Km 135+500) - đến hết đất xã Phúc Sơn giáp xã Năng Khả, Na Hang | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 183060 | Huyện Chiêm Hóa | Quốc lộ 279 - Xã Phúc Sơn | Đoạn giáp đất nhà ông Ma Phúc Tề - đến chân Đèo đá thôn Tầng (Km 135+500) | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
