Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 182861 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ cầu tràn Nà Héc - đến đỉnh đèo Lai (giáp xã Phúc Sơn) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182862 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp đất hộ ông Vũ Xuân Cậy - đến cầu tràn Nà Héc | 108.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182863 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp đất hộ ông Vũ Xuân Cậy - đến cầu tràn Nà Héc | 144.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182864 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp đất hộ ông Vũ Xuân Cậy - đến cầu tràn Nà Héc | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182865 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp xã Hùng Mỹ - đến hết thửa đất ô Vũ Xuân Cậy (Pác Có) | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182866 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp xã Hùng Mỹ - đến hết thửa đất ô Vũ Xuân Cậy (Pác Có) | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182867 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Tân Mỹ | Từ giáp xã Hùng Mỹ - đến hết thửa đất ô Vũ Xuân Cậy (Pác Có) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182868 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Ma Văn Nhã (thôn Rõm) - đến đường rẽ nhà máy in tiền | 54.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182869 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Ma Văn Nhã (thôn Rõm) - đến đường rẽ nhà máy in tiền | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182870 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Ma Văn Nhã (thôn Rõm) - đến đường rẽ nhà máy in tiền | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182871 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm - đến hết đất hộ ông Ma Văn Nhã thôn Rõm | 78.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182872 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm - đến hết đất hộ ông Ma Văn Nhã thôn Rõm | 104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182873 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm - đến hết đất hộ ông Ma Văn Nhã thôn Rõm | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182874 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ ngã ba Nà Cuồng (ĐT188 trạm kiểm lâm) - đến hết đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182875 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ ngã ba Nà Cuồng (ĐT188 trạm kiểm lâm) - đến hết đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182876 | Huyện Chiêm Hóa | Đường huyện (Đường Xuân Quang- Hùng Mỹ) - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ ngã ba Nà Cuồng (ĐT188 trạm kiểm lâm) - đến hết đất hộ ông Lê Ngọc Sơn, thôn Thắm | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182877 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp nhà ông Ma Văn Phúc - đến nhà ông Ma Xuân Toản Thôn Nặm Kép giáp đất xã Tân Mỹ | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182878 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp nhà ông Ma Văn Phúc - đến nhà ông Ma Xuân Toản Thôn Nặm Kép giáp đất xã Tân Mỹ | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182879 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp nhà ông Ma Văn Phúc - đến nhà ông Ma Xuân Toản Thôn Nặm Kép giáp đất xã Tân Mỹ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182880 | Huyện Chiêm Hóa | Đường tỉnh 188 - Xã Hùng Mỹ | Đoạn từ giáp nhà ông Bùi Quang Lũng Thôn Đóng - đến nhà ông Ma Văn Phúc Thôn Nặm Kép | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
