Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 180701 | Huyện Lâm Bình | Đường khu trung tâm huyện - Xã Lăng Can | Đất ở liền đường từ đập tràn Bản Khiển - đến Đèo Khau Lắc | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180702 | Huyện Lâm Bình | Đất khu trung tâm huyện lỵ Lâm Bình - Xã Lăng Can | đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba giao với đường ĐT 185, qua khu tái định cư Bản Khiển - đến đập tràn thôn Bản Khiển | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180703 | Huyện Lâm Bình | Đất khu trung tâm huyện lỵ Lâm Bình - Xã Lăng Can | đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba giao với đường ĐT 185, qua khu tái định cư Bản Khiển - đến đập tràn thôn Bản Khiển | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180704 | Huyện Lâm Bình | Đất khu trung tâm huyện lỵ Lâm Bình - Xã Lăng Can | đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba giao với đường ĐT 185, qua khu tái định cư Bản Khiển - đến đập tràn thôn Bản Khiển | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180705 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ ngã ba đường vào thôn Tát Ten - đến giáp ranh xã Lăng Can (hết địa phận xã Bình An) | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180706 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ ngã ba đường vào thôn Tát Ten - đến giáp ranh xã Lăng Can (hết địa phận xã Bình An) | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180707 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ ngã ba đường vào thôn Tát Ten - đến giáp ranh xã Lăng Can (hết địa phận xã Bình An) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180708 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ Ngã ba đường vào khu Minh Tân - đến ngã ba đường vào thôn Tát Ten | 108.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180709 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ Ngã ba đường vào khu Minh Tân - đến ngã ba đường vào thôn Tát Ten | 144.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180710 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Từ Ngã ba đường vào khu Minh Tân - đến ngã ba đường vào thôn Tát Ten | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180711 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ đất hộ ông Hoàng Văn Tưởng (giáp ông Hoàng Văn Hồi) - đến ngã ba đường vào khu Minh Tân | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180712 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ đất hộ ông Hoàng Văn Tưởng (giáp ông Hoàng Văn Hồi) - đến ngã ba đường vào khu Minh Tân | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180713 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ đất hộ ông Hoàng Văn Tưởng (giáp ông Hoàng Văn Hồi) - đến ngã ba đường vào khu Minh Tân | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180714 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ khe Tát Dạ - đến hết đất hộ ông Hoàng Văn Hồi | 108.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180715 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ khe Tát Dạ - đến hết đất hộ ông Hoàng Văn Hồi | 144.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180716 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ khe Tát Dạ - đến hết đất hộ ông Hoàng Văn Hồi | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180717 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ cầu Khuổi Chướn - đến khe Tát Dạ | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180718 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ cầu Khuổi Chướn - đến khe Tát Dạ | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180719 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ cầu Khuổi Chướn - đến khe Tát Dạ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180720 | Huyện Lâm Bình | Đường tỉnh 188 - Xã Bình An | Đoạn từ giáp xã Thổ Bình - đến cầu Khuổi Chướn | 108.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
